submit

/səb'mit/
Học thuật
Thân thiện
submit

He will submit his homework to the teacher tomorrow.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đệ trình, nộp (một cái đó) để xem xét hoặc phê duyệt: Hành động chính thức đưa ra một đề xuất, đơn xin, tài liệu hoặc ý kiến cho một người hoặc tổ chức thẩm quyền.
    • Đưa ra, trình bày (một lập luận, quan điểm): Đề xuất một ý kiến hoặc lẽ một cách chính thức, thường để người khác xem xét hoặc phán xét.
    • Chịu phục tùng, đầu hàng (bản thân): Tự đặt mình dưới sự kiểm soát hoặc quyền lực của người khác.
  2. Nội động từ:

    • Chịu, cam chịu, quy phục: Đồng ý chấp nhận hoặc tuân theo một điều đó, thường một quyền lực, quyết định hoặc hoàn cảnh mạnh hơn, đôi khi một cách miễn cưỡng.
    • Trịnh trọng trình bày (quan điểm): Cách nói trang trọng để đưa ra một lập luận hoặc đề xuất trước một đối tượng (như tòa án, hội đồng).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Please submit your application by Friday. (Vui lòng nộp đơn xin của bạn trước thứ Sáu.)
    • The lawyer will submit new evidence to the court. (Luật sư sẽ đệ trình bằng chứng mới lên tòa án.)
    • He refused to submit himself to their rules. (Anh ấy từ chối chịu phục tùng theo các quy tắc của họ.)
  • Nội động từ:

    • The rebels were forced to submit. (Những kẻ nổi loạn buộc phải quy phục.)
    • She had to submit to a medical examination. ( ấy phải chịu một cuộc kiểm tra y tế.)
    • I submit that the witness is mistaken. (Tôi xin trịnh trọng trình bày rằng nhân chứng đã nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To submit to someone's will/authority": chịu phục tùng ý chí/quyền lực của ai đó.

    • He would not submit to the dictator's authority. (Ông ấy sẽ không chịu phục tùng quyền lực của nhà độc tài.)
  • "To submit a proposal/bid": đệ trình một đề xuất/đơn đấu thầu.

    • Several companies submitted bids for the construction project. (Nhiều công ty đã nộp đơn đấu thầu cho dự án xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Submission (n): sự đệ trình, đơn nộp; sự quy phục, đầu hàng.

    • The deadline for submission is tomorrow. (Hạn chót để nộp bài ngày mai.)
    • His submission to fate was complete. (Sự cam chịu số phận của anh ta hoàn toàn.)
  • Submissive (adj): dễ phục tùng, nhu mì.

    • He has a submissive personality. (Anh ấy tính cách dễ phục tùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Present/Propose (v): trình bày, đề xuất (nghĩa đệ trình).
  • Surrender/Yield (v): đầu hàng, nhượng bộ (nghĩa quy phục).
  • Comply/Acquiesce (v): tuân theo, bằng lòng (nghĩa cam chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Submit to (something/someone): chịu đựng, cam chịu (cái /ai).
    • You must submit to the rules of the competition. (Bạn phải tuân theo các quy tắc của cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "submit" như một phần cố định.)

submit

He will submit his homework to the teacher tomorrow.

ngoại động từ
  1. to submit oneself to... chịu phục tùng...
  2. đệ trình, đưa ra ý kiến
    • I should like to submit it to your inspection
      tôi xin đệ trình vấn đề này để ông kiểm tra
nội động từ
  1. chịu, cam chịu, quy phục
    • to submit to defeat
      cam chịu thất bại
    • will never submit
      không bao giờ chịu quy phục
  2. trịnh trọng trình bày
    • that, I submit, is a false inference
      tôi xin trịnh trọng trình bày rằng đó một sự suy luận sai lầm