accentuer

ngoại động từ
  1. đánh dấu (chữ viết)
  2. (ngôn ngữ học) đánh trọng âm
  3. nhấn mạnh (khi nói, khi đọc)
    • Accentuer un mot
      nhấn mạnh một từ
  4. tăng, làm rõ nét hơn, làm nổi bật
    • Accentuer une pression
      tăng sức ép

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "accentuer"

accentuer
Il faut accentuer la première syllabe de ce mot.