accentuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh dấu (chữ viết): Thêm dấu phụ vào một chữ cái trong tiếng Pháp (như é, è, ê).
- (Ngôn ngữ học) Đánh trọng âm: Xác định hoặc làm nổi bật trọng âm của một từ.
- Nhấn mạnh (khi nói, khi đọc): Làm cho một âm tiết, một từ hoặc một ý trở nên nổi bật hơn bằng giọng nói.
- Tăng, làm rõ nét hơn, làm nổi bật: Làm cho một đặc điểm, một cảm giác, hoặc một tình huống nào đó trở nên mạnh mẽ hơn hoặc dễ nhận thấy hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- N'oublie pas d'accentuer le "e" dans "café". (Đừng quên đánh dấu chữ "e" trong từ "café".)
- En français, on accentue généralement la dernière syllabe. (Trong tiếng Pháp, người ta thường đánh trọng âm vào âm tiết cuối.)
- Pour être clair, il faut accentuer ce mot. (Để được rõ ràng, cần phải nhấn mạnh từ này.)
- Ces mesures vont accentuer les inégalités sociales. (Những biện pháp này sẽ làm trầm trọng thêm/ tăng bất bình đẳng xã hội.)
- Le maquillage accentue la beauté de ses yeux. (Lớp trang điểm làm nổi bật vẻ đẹp đôi mắt của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'accoutumer (động từ phản thân): Trở nên quen thuộc, trở thành thói quen.
- Il s'est accoutumé au climat tropical. (Anh ấy đã quen với khí hậu nhiệt đới.)
- Accoutumance (danh từ): Sự quen thuộc, thói quen (thường dùng trong y học: tình trạng nghiện, lệ thuộc).
- L'accoutumance à un médicament peut être dangereuse. (Việc lệ thuộc vào một loại thuốc có thể nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Accentuation (danh từ giống cái): Sự nhấn mạnh, sự đánh dấu; hệ thống dấu hoặc trọng âm.
- L'accentuation du mot est importante pour la prononciation. (Việc đánh trọng âm của từ rất quan trọng cho phát âm.)
- Accent (danh từ giống đực): Dấu; trọng âm; giọng địa phương.
- Il parle français avec un accent anglais. (Anh ấy nói tiếng Pháp với một giọng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Souligner: Nhấn mạnh, gạch chân (nghĩa bóng).
- Intensifier: Tăng cường, làm mạnh thêm.
- Aggraver: Làm trầm trọng thêm (thường theo nghĩa tiêu cực).
- Marquer: Đánh dấu, ghi dấu.
Từ trái nghĩa
- Atténuer: Làm giảm nhẹ, làm dịu đi.
- Minimiser: Giảm thiểu, coi nhẹ.
- Estomper: Làm mờ đi, xóa nhòa.
Thành ngữ liên quan
- Accentuer le trait: (Nghĩa bóng) Làm cho một đặc điểm nào đó trở nên cực đoan hoặc rõ rệt hơn, thường là để châm biếm hoặc phóng đại.
- Le caricaturiste accentue le trait pour faire rire. (Họa sĩ biếm họa cường điệu hóa các nét để gây cười.)
ngoại động từ
- đánh dấu (chữ viết)
- (ngôn ngữ học) đánh trọng âm
- nhấn mạnh (khi nói, khi đọc)
- Accentuer un motnhấn mạnh một từ
- tăng, làm rõ nét hơn, làm nổi bật
- Accentuer une pressiontăng sức ép