accentuer

Học thuật
Thân thiện
accentuer

Il faut accentuer la première syllabe de ce mot.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh dấu (chữ viết): Thêm dấu phụ vào một chữ cái trong tiếng Pháp (như é, è, ê).
    • (Ngôn ngữ học) Đánh trọng âm: Xác định hoặc làm nổi bật trọng âm của một từ.
    • Nhấn mạnh (khi nói, khi đọc): Làm cho một âm tiết, một từ hoặc một ý trở nên nổi bật hơn bằng giọng nói.
    • Tăng, làm rõ nét hơn, làm nổi bật: Làm cho một đặc điểm, một cảm giác, hoặc một tình huống nào đó trở nên mạnh mẽ hơn hoặc dễ nhận thấy hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • N'oublie pas d'accentuer le "e" dans "café". (Đừng quên đánh dấu chữ "e" trong từ "café".)
    • En français, on accentue généralement la dernière syllabe. (Trong tiếng Pháp, người ta thường đánh trọng âm vào âm tiết cuối.)
    • Pour être clair, il faut accentuer ce mot. (Để được rõ ràng, cần phải nhấn mạnh từ này.)
    • Ces mesures vont accentuer les inégalités sociales. (Những biện pháp này sẽ làm trầm trọng thêm/ tăng bất bình đẳng xã hội.)
    • Le maquillage accentue la beauté de ses yeux. (Lớp trang điểm làm nổi bật vẻ đẹp đôi mắt của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'accoutumer (động từ phản thân): Trở nên quen thuộc, trở thành thói quen.
    • Il s'est accoutumé au climat tropical. (Anh ấy đã quen với khí hậu nhiệt đới.)
  • Accoutumance (danh từ): Sự quen thuộc, thói quen (thường dùng trong y học: tình trạng nghiện, lệ thuộc).
    • L'accoutumance à un médicament peut être dangereuse. (Việc lệ thuộc vào một loại thuốc có thể nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Accentuation (danh từ giống cái): Sự nhấn mạnh, sự đánh dấu; hệ thống dấu hoặc trọng âm.
    • L'accentuation du mot est importante pour la prononciation. (Việc đánh trọng âm của từ rất quan trọng cho phát âm.)
  • Accent (danh từ giống đực): Dấu; trọng âm; giọng địa phương.
    • Il parle français avec un accent anglais. (Anh ấy nói tiếng Pháp với một giọng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Souligner: Nhấn mạnh, gạch chân (nghĩa bóng).
  • Intensifier: Tăng cường, làm mạnh thêm.
  • Aggraver: Làm trầm trọng thêm (thường theo nghĩa tiêu cực).
  • Marquer: Đánh dấu, ghi dấu.
Từ trái nghĩa
  • Atténuer: Làm giảm nhẹ, làm dịu đi.
  • Minimiser: Giảm thiểu, coi nhẹ.
  • Estomper: Làm mờ đi, xóa nhòa.
Thành ngữ liên quan
  • Accentuer le trait: (Nghĩa bóng) Làm cho một đặc điểm nào đó trở nên cực đoan hoặc rõ rệt hơn, thườngđể châm biếm hoặc phóng đại.
    • Le caricaturiste accentue le trait pour faire rire. (Họa biếm họa cường điệu hóa các nét để gây cười.)
accentuer

Il faut accentuer la première syllabe de ce mot.

ngoại động từ
  1. đánh dấu (chữ viết)
  2. (ngôn ngữ học) đánh trọng âm
  3. nhấn mạnh (khi nói, khi đọc)
    • Accentuer un mot
      nhấn mạnh một từ
  4. tăng, làm rõ nét hơn, làm nổi bật
    • Accentuer une pression
      tăng sức ép

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "accentuer"