accort

tính từ
  1. khéo léo
  2. vui vẻ, duyên dáng
    • Accord, acore, accore

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "accort"

accort
Une jeune femme accorte offre un bouquet de fleurs à son amie.