accort

Học thuật
Thân thiện
accort

Une jeune femme accorte offre un bouquet de fleurs à son amie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo léo, tế nhị: Chỉ người biết cách cư xử, nói năng một cách tinh tế phù hợp với hoàn cảnh.
    • Vui vẻ, dễ mến: Chỉ người tính cách cởi mở, thân thiện dễ gây thiện cảm.
    • Duyên dáng, thanh nhã: Chỉ vẻ ngoài hoặc phong cách quyến rũ, lịch sự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a été très accort dans sa manière de présenter les mauvaises nouvelles. (Anh ấy đã rất khéo léo trong cách thông báo tin xấu.)
    • C'est une hôtesse accorte qui sait mettre les invités à l'aise. (Đómột nữ chủ nhà vui vẻ, dễ mến biết cách làm cho khách cảm thấy thoải mái.)
    • Elle portait une robe accorte pour la réception. ( ấy mặc một chiếc váy duyên dáng cho buổi tiếp tân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sourire accort": Một nụ cười duyên dáng, tươi tắn.

    • Elle nous a accueillis avec un sourire accort. ( ấy đón tiếp chúng tôi với một nụ cười duyên dáng.)
  • "Un esprit accort": Một tinh thần nhanh nhẹn, khôn khéo.

    • Pour résoudre ce problème, il faut un esprit accort. (Để giải quyết vấn đề này, cần một tinh thần khéo léo, nhanh nhẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Accortement (trạng từ): Một cách khéo léo, duyên dáng.
    • Elle a refusé accortement l'invitation. ( ấy đã từ chối lời mời một cách khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
  • Adroit: Khéo léo, tài tình.
  • Aimable: Dễ thương, tử tế.
  • Gracieux: Duyên dáng, thanh nhã.
  • Affable: Hòa nhã, dễ gần.
Từ trái nghĩa
  • Maladroit: Vụng về.
  • Gauche: Lóng ngóng, vụng về.
  • Désagréable: Khó chịu.
  • Grincheux: Cáu kỉnh, khó tính.
Lưu ý
  • Từ accort ngày nay ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, thường gặp hơn trong văn chương cổ điển hoặc văn phong trang trọng. Các từ đồng nghĩa như hoặc phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn với từ accord (danh từ: sự đồng ý, hợp âm) hoặc accore (danh từ: thanh chống).
accort

Une jeune femme accorte offre un bouquet de fleurs à son amie.

tính từ
  1. khéo léo
  2. vui vẻ, duyên dáng
    • Accord, acore, accore

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "accort"