accra

accra

Accra is a bustling coastal city with a major port.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Accra thủ đô thành phố lớn nhất của Ghana, một quốc giaTây Phi. Thành phố này một cảng nước sâu quan trọng, đóng vai trò trung tâm kinh tế, chính trị văn hóa của đất nước.

dụ sử dụng
  • (Accra một thành phố nhộn nhịp với lịch sử phong phú các khu chợ sôi động.)
  • (Nhiều chuyến bay quốc tế hạ cánh tại Sân bay Quốc tế Kotoka ở Accra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The capital of Ghana, Accra, is known for its deep-water port." (Thủ đô của Ghana, Accra, nổi tiếng với cảng nước sâu.)
  • "Accra serves as the political and economic hub of the country." (Accra đóng vai trò trung tâm chính trị kinh tế của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống "Accra" một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Ghana: đây cách diễn đạt đồng nghĩa, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp nào khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Accra" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "Accra" tên riêng của một thành phố.