agora

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quảng trường chợ ở Hy Lạp cổ đại: "agora" chỉ một không gian công cộng ngoài trời, vừa chợ vừa nơi tụ họp, thảo luận chính trị xã hội của người dân thành bang Hy Lạp cổ.
    • Đơn vị tiền tệ của Israel: "agora" (số nhiều: agorot) đơn vị tiền tệ nhỏ nhất của Israel, bằng 1/100 shekel.
dụ sử dụng
  • Nghĩa quảng trường:

    • The ancient agora of Athens was the heart of the city's public life. (Quảng trường chợ cổ đại Athens trung tâm của đời sống công cộng thành phố.)
    • Philosophers often debated in the agora. (Các triết gia thường tranh luận tại quảng trường chợ.)
  • Nghĩa tiền tệ:

    • The price of bread is 5 agorot. (Giá mộtbánh mì 5 agorot.)
    • I have a coin worth 10 agorot. (Tôi một đồng xu trị giá 10 agorot.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the agora of ideas": ẩn dụ chỉ một không gian trao đổi ý tưởng tự do.

    • The internet has become a modern agora of ideas. (Internet đã trở thành một quảng trường chợ ý tưởng hiện đại.)
  • "agora" dùng trong khảo cổ học: chỉ địa điểm khai quật ở Hy Lạp cổ.

    • Archaeologists uncovered a large agora in Corinth. (Các nhà khảo cổ đã khai quật một quảng trường chợ lớn ở Corinth.)
Biến thể từ gần giống
  • Agoraphobia (n): chứng sợ không gian mở hoặc đám đông (bắt nguồn từ "agora").

    • She suffers from agoraphobia and avoids crowded places. ( ấy bị chứng sợ không gian mở tránh những nơi đông người.)
  • Agorot (n): dạng số nhiều của "agora" khi chỉ tiền tệ.

    • The price is 50 agorot. (Giá 50 agorot.)
Từ đồng nghĩa
  • Marketplace: chợ, nơi mua bán (nghĩa tương tự "agora" nhưng không mang sắc thái lịch sử Hy Lạp).
  • Public square: quảng trường công cộng (tương tự về không gian tụ họp).
  • Forum: quảng trường La cổ đại (tương tự "agora" nhưngnền văn minh La ).
Các cụm từ liên quan
  • Agora of the city: quảng trường chợ của thành phố.
    • The agora of the city was rebuilt after the war. (Quảng trường chợ của thành phố đã được xây dựng lại sau chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "The agora of the mind": thành ngữ chỉ không gian nội tâm nơi các ý tưởng đối thoại.
    • In the agora of his mind, doubt and certainty argued endlessly. (Trong quảng trường chợ tâm trí anh ta, sự nghi ngờ chắc chắn tranh luận không ngừng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

agora
A family shops for fresh produce in the bustling agora.