acorea

acorea

A doctor examines a patient's eye and notes the condition of acorea.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạng không đồng tửmắt: "acorea" một thuật ngữ y khoa chỉ sự vắng mặt bẩm sinh hoặc mắc phải của đồng tử (lỗ đentrung tâm mống mắt) trong một mắt. Đây một dị tật hiếm gặp, thường liên quan đến các bất thường về phát triển của mắt.

dụ sử dụng
  • (Em bé được chẩn đoán mắc chứng không đồng tửmắt khi mới sinh.)
  • (Tình trạng không đồng tử có thể dẫn đến các vấn đề thị lực nghiêm trọng nếu không được điều trị sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital acorea": không đồng tử bẩm sinh.
    • Congenital acorea is often associated with other eye abnormalities. (Tình trạng không đồng tử bẩm sinh thường liên quan đến các bất thường mắt khác.)
  • "Acorea with microphthalmia": không đồng tử kèm theo mắt nhỏ bất thường.
    • The patient presented with acorea with microphthalmia, requiring surgical intervention. (Bệnh nhân biểu hiện không đồng tử kèm mắt nhỏ, cần can thiệp phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Corea (danh từ): đồng tử (thuật ngữ y khoa gốc Hy Lạp, ít dùng riêng lẻ).
  • Aniridia (danh từ): tình trạng không mống mắt (một dị tật khác, thường gây nhầm lẫn với acorea).
  • Pupil (danh từ): đồng tử (từ thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Absence of the pupil: vắng mặt đồng tử (mô tả lâm sàng).
  • Pupillary aplasia: bất sản đồng tử (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "acorea" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến "acorea".