acquire

/ə'kwaiə/
ngoại động từ
  1. được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
    • to acquire a good reputation
      được tiếng tốt
    • acquired characteristic
      (sinh vật học) tính chất thu được
    • an acquired taste
      sở thích do quen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "acquire"

acquire
She acquired a new skill by learning to play the violin.