Videoaccuse

/ə'kju:z/

Từ accuse một ngoại động từ quan trọng mang nghĩa buộc tội, kết tội hoặc tố cáo một hành vi sai trái dựa trên bằng chứng. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này không chỉ đơn thuần ghép nghĩa vào câu, đòi hỏi người học phải nắm vững cấu trúc đi kèm để diễn đạt một cách tự nhiên chính xác nhất trong cả đời sống lẫn văn bản pháp . Bạn biết giới từ nào luôn phải đi sau tân ngữ của accuse không? Hay làm thế nào để phân biệt giữa việc buộc tội chính thức những lời đổ lỗi thông thường như blame allege? Bài học này sẽ giải đáp các thắc mắc về cấu trúc ngữ pháp, cách dùng nâng cao như stand accused of, giới thiệu các biến thể từ vựng liên quan. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "accuse"

Từ có nhắc đến "accuse"

accuse
He accuses his friend of taking his book.