Videoaccustomed

/ə'kʌstəmd/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về tính từ accustomed, một từ vựng quan trọng để diễn tả trạng thái quen thuộc hoặc những thói quen thường lệ. Bạn sẽ được hướng dẫn cách sử dụng cấu trúc đi kèm với giới từ to, cách phân biệt giữa tính từ động từ accustom, cũng như cách dùng các động từ become hoặc grow để chỉ quá trình thích nghi. Video cũng cung cấp các dụ thực tế về vị trí quen thuộc cách cư xử thường lệ, đồng thời so sánh accustomed với các từ đồng nghĩa như used to từ trái nghĩa unaccustomed. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách áp dụng từ vựng này vào giao tiếp hàng ngày một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "accustomed"

Từ có nhắc đến "accustomed"

accustomed
He is accustomed to drinking coffee every morning.