acetify

/ə'setifai/
ngoại động từ
  1. làm thành giấm
nội động từ
  1. hoá chua; hoá thành giấm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

acetify
The chemist watched the solution acetify in the beaker.