edulcorate

/i'dʌlkəreit/
Học thuật
Thân thiện
edulcorate

The chef will edulcorate the tart berry sauce by stirring in a spoonful of golden honey.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm ngọt, làm dịu đi: Hành động thêm chất ngọt hoặc làm cho thứ đó vị ngọt hơn; theo nghĩa bóng, làm cho điều đó trở nên dễ chịu, ôn hòa hoặc ít khắc nghiệt hơn.
    • (Hoá học) Lọc sạch, tinh chế: Quá trình loại bỏ các chất axit, muối hòa tan hoặc các tạp chất khác khỏi một dung dịch, thường để thu được chất tinh khiết hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa làm ngọt/làm dịu):

    • Some companies edulcorate their fruit juices with artificial sweeteners. (Một số công ty làm ngọt nước ép trái cây của họ bằng chất tạo ngọt nhân tạo.)
    • The diplomat tried to edulcorate the harsh message from his government. (Nhà ngoại giao cố gắng làm dịu đi thông điệp gay gắt từ chính phủ của ông ta.)
  • Động từ (Nghĩa hóa học - lọc sạch):

    • The chemist edulcorated the solution to remove all traces of acid. (Nhà hóa học đã lọc sạch dung dịch để loại bỏ mọi vết axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc phê bình: "Edulcorate" thường được dùng với sắc thái chỉ việc làm cho một sự thật, một câu chuyện hoặc một thông điệp trở nên ngọt ngào, dễ nghe hơn so với bản chất thực của , đôi khi mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu trung thực.
    • The biography edulcorates the difficult aspects of the artist's life. (Cuốn tiểu sử đã làm dịu đi những khía cạnh khó khăn trong cuộc đời của người nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Edulcoration (danh từ): Sự làm ngọt; sự lọc sạch (trong hóa học).
    • The edulcoration process is crucial for producing high-purity chemicals. (Quá trình lọc sạch rất quan trọng để sản xuất hóa chất độ tinh khiết cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweeten: Làm ngọt (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Purify: Thanh lọc, tinh chế (nghĩa hóa học).
  • Temper: Làm dịu, làm bớt đi (nghĩa bóng).
  • Mitigate: Làm giảm nhẹ, làm dịu bớt (nghĩa bóng).
Lưu ý
  • "Edulcorate" một từ tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "sweeten" hoặc "purify" thay thế.
  • Nghĩa hóa học (lọc sạch) rất chuyên ngành chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học.
edulcorate

The chef will edulcorate the tart berry sauce by stirring in a spoonful of golden honey.

ngoại động từ
  1. làm ngọt, làm dịu
  2. (hoá học) lọc sạch (hết vết axit, muối hoà tan...)

Từ đồng nghĩa