acidify

/ə'sidifai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho tính axit, axit hóa: Hành động thêm axit hoặc làm cho một chất trở nên tính axit, làm giảm độ pH.
  2. Nội động từ:
    • Trở thành axit, hóa chua: Quá trình một chất tự trở nên tính axit hoặc chua hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Industrial waste can acidify rivers and lakes. (Chất thải công nghiệp có thể axit hóa sông hồ.)
    • The recipe says to acidify the cream with lemon juice. (Công thức nói cần làm chua kem bằng nước cốt chanh.)
  • Nội động từ:
    • If milk is left out, it will acidify and spoil. (Nếu sữa để bên ngoài, sẽ hóa chua hỏng.)
    • The soil in this region has begun to acidify due to pollution. (Đất trong khu vực này đã bắt đầu trở thành axit do ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to acidify a solution": axit hóa một dung dịch.
    • In the lab, we acidify the solution to test for carbonates. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi axit hóa dung dịch để kiểm tra cacbonat.)
  • Dùng trong bối cảnh môi trường: Thường mô tả hiện tượng nước hoặc đất trở nên axit do ô nhiễm không khí (mưa axit) hoặc các yếu tố khác.
    • Emissions from factories contribute to acidifying the oceans. (Khí thải từ các nhà máy góp phần làm axit hóa đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Acidification (danh từ): Sự axit hóa.
    • Ocean acidification is a serious threat to marine life. (Sự axit hóa đại dương mối đe dọa nghiêm trọng đối với sinh vật biển.)
  • Acidic (tính từ): tính axit, chua.
    • The acidic taste of the fruit was very strong. (Vị chua của trái cây rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sour (làm chua): Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
    • The milk has soured. (Sữa đã bị chua.)
  • Turn acid (trở thành axit): Cách diễn đạt đơn giản hơn.
Từ trái nghĩa
  • Alkalize (kiềm hóa): Làm cho tính kiềm, tăng độ pH.
  • Neutralize (trung hòa): Làm mất tính axit hoặc tính kiềm, đưa về trạng thái trung tính.
ngoại động từ
  1. Axit hoá
nội động từ
  1. thành axit, hoá chua

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống