acidify
/ə'sidifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho có tính axit, axit hóa: Hành động thêm axit hoặc làm cho một chất trở nên có tính axit, làm giảm độ pH.
- Nội động từ:
- Trở thành axit, hóa chua: Quá trình một chất tự trở nên có tính axit hoặc chua hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Industrial waste can acidify rivers and lakes. (Chất thải công nghiệp có thể axit hóa sông và hồ.)
- The recipe says to acidify the cream with lemon juice. (Công thức nói cần làm chua kem bằng nước cốt chanh.)
- Nội động từ:
- If milk is left out, it will acidify and spoil. (Nếu sữa để bên ngoài, nó sẽ hóa chua và hỏng.)
- The soil in this region has begun to acidify due to pollution. (Đất trong khu vực này đã bắt đầu trở thành axit do ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to acidify a solution": axit hóa một dung dịch.
- In the lab, we acidify the solution to test for carbonates. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi axit hóa dung dịch để kiểm tra cacbonat.)
- Dùng trong bối cảnh môi trường: Thường mô tả hiện tượng nước hoặc đất trở nên axit do ô nhiễm không khí (mưa axit) hoặc các yếu tố khác.
- Emissions from factories contribute to acidifying the oceans. (Khí thải từ các nhà máy góp phần làm axit hóa đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Acidification (danh từ): Sự axit hóa.
- Ocean acidification is a serious threat to marine life. (Sự axit hóa đại dương là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sinh vật biển.)
- Acidic (tính từ): Có tính axit, chua.
- The acidic taste of the fruit was very strong. (Vị chua của trái cây rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Sour (làm chua): Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
- The milk has soured. (Sữa đã bị chua.)
- Turn acid (trở thành axit): Cách diễn đạt đơn giản hơn.
Từ trái nghĩa
- Alkalize (kiềm hóa): Làm cho có tính kiềm, tăng độ pH.
- Neutralize (trung hòa): Làm mất tính axit hoặc tính kiềm, đưa về trạng thái trung tính.
ngoại động từ
- Axit hoá
nội động từ
- thành axit, hoá chua