dulcify

/'dʌlsifai/
Học thuật
Thân thiện
dulcify

She added honey to the tea to dulcify its bitterness.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm ngọt, làm dịu ngọt: Hành động thêm vị ngọt hoặc làm cho thứ đó vị ngọt hơn, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
    • Làm dịu đi, làm êm dịu: Hành động làm cho một tình huống, cảm xúc hoặc bầu không khí trở nên nhẹ nhàng, dễ chịu ít căng thẳng hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The chef used honey to dulcify the tartness of the lemon sauce. (Đầu bếp đã dùng mật ong để làm dịu vị chua của sốt chanh.)
    • She tried to dulcify her angry boss with a sincere apology. ( ấy cố gắng làm dịu cơn giận của ông chủ bằng một lời xin lỗi chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dulcify someone's temper": làm dịu tính khí của ai đó.
    • A cup of tea and a quiet conversation helped to dulcify his temper. (Một tách trà cuộc trò chuyện nhẹ nhàng đã giúp làm dịu tính khí của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Dulcet (adj): ngọt ngào, êm dịu (thường dùng cho âm thanh hoặc giọng nói).
    • She spoke in a dulcet tone. ( ấy nói bằng giọng điệu ngọt ngào.)
  • Dulcification (n): sự làm ngọt, sự làm dịu đi.
    • The dulcification of the bitter medicine made it easier for the child to take. (Việc làm ngọt viên thuốc đắng giúp đứa trẻ dễ uống hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweeten: làm ngọt.
  • Soothe: làm dịu, xoa dịu.
  • Mollify: làm nguôi ngoai, làm dịu (cơn giận, sự bực tức).
Từ trái nghĩa
  • Sour: làm chua.
  • Aggravate: làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm (sự khó chịu).
  • Exacerbate: làm trầm trọng hơn, làm cho tệ hơn.
dulcify

She added honey to the tea to dulcify its bitterness.

ngoại động từ
  1. làm dịu, làm êm dịu

Từ đồng nghĩa