achevé

Học thuật
Thân thiện
achevé

Un tableau achevé est accroché au mur de la galerie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trọn vẹn, hoàn hảo: Dùng để chỉ một cái gì đó đã đạt đến mức độ hoàn thiện cao nhất, không còn thiếu sót .
    • Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một phẩm chất hoặc trạng thái, thường theo nghĩa tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Modèle achevé de toutes les vertus. (Mẫu trọn vẹn của mọi đức tính.)
    • Un fou achevé. (Một người điên hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chef-d'œuvre achevé": kiệt tác hoàn hảo.

    • Cette sculpture est un chef-d'œuvre achevé. (Tác phẩm điêu khắc nàymột kiệt tác hoàn hảo.)
  • "Un échec achevé": một thất bại hoàn toàn.

    • Le projet s'est soldé par un échec achevé. (Dự án đã kết thúc bằng một thất bại hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Achever (động từ): hoàn thành, kết thúc.

    • Il a achevé son travail. (Anh ấy đã hoàn thành công việc của mình.)
  • Achèvement (danh từ): sự hoàn thành, sự kết thúc.

    • L'achèvement du bâtiment est prévu pour juin. (Việc hoàn thành tòa nhà được dự kiến vào tháng Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Parfait: hoàn hảo.
  • Complet: đầy đủ, hoàn toàn.
  • Absolu: tuyệt đối.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'achevement de...": Đósự hoàn hảo của...
    • Ce repas, c'est l'achevement de l'art culinaire. (Bữa ăn nàysự hoàn hảo của nghệ thuật ẩm thực.)
achevé

Un tableau achevé est accroché au mur de la galerie.

tính từ
  1. trọn vẹn, hoàn toàn
    • Modèle achevé de toutes les vertus
      mẫu trọn vẹn của mọi đức tính
    • un fou achevé
      một người điên hoàn toàn