chửa

  1. être enceinte; concevoir; être gravide; être pleine
    • Chị ấy chửa
      elle est enceinte
    • Người đàn bà ấy không thể chửa được nữa
      cette femme ne peut plus concevoir
    • Mèo chửa
      chatte pleine
  2. pas encore
    • Chửa làm xong
      n'avoir pas encore achevé
    • Chửa đến
      n'être pas encore venu
  3. như chưa
    • Anh hiểu chửa ?
      avez-vous compris ?
    • Nguy hiểm chửa !
      comme c'est dangereux !
    • sự có chửa
      conception ; gestation ; grossesse
    • sự có chửa ngoài dạ con
      grossesse extra-utérine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chửa
Một con mèo cái đang chửa nằm nghỉ trong giỏ.