ackee
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả ackee: Một loại trái cây nhiệt đới hình quả lê, có màu đỏ, với hạt độc; phần thịt quả có thể gây ngộ độc nếu chưa chín hoặc quá chín. Ackee là loại quả đặc trưng của ẩm thực Jamaica, thường được nấu chín kỹ trước khi ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ackee is the national fruit of Jamaica and must be cooked properly to be safe. (Quả ackee là trái cây quốc gia của Jamaica và phải được nấu chín đúng cách để an toàn.)
- Unripe ackee contains a toxin called hypoglycin that can cause severe illness. (Quả ackee chưa chín chứa độc tố gọi là hypoglycin có thể gây bệnh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ackee and saltfish": Món ăn truyền thống của Jamaica, gồm ackee nấu với cá muối.
- Ackee and saltfish is often served for breakfast in Jamaica. (Ackee và cá muối thường được dùng làm bữa sáng ở Jamaica.)
Biến thể và từ gần giống
- Ackee tree (n): Cây ackee.
- The ackee tree can grow up to 12 meters tall. (Cây ackee có thể cao tới 12 mét.)
Từ đồng nghĩa
- Blighia sapida: Tên khoa học của cây ackee.
- Vegetable brain: Tên gọi khác của ackee do hình dạng bên trong giống não người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "ackee".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ackee".