agree

/ə'gri:/
Học thuật
Thân thiện
agree

The committee members agree on the final proposal.

Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):

    • Đồng ý, tán thành, bằng lòng: cùng ý kiến, quan điểm hoặc chấp nhận một đề xuất, kế hoạch.
    • Hoà thuận, hợp nhau: mối quan hệ tốt, không mâu thuẫn.
    • Phù hợp, thích hợp (với sức khoẻ, thể trạng): Không gây ra cảm giác khó chịu hoặc bệnh tật.
    • (Ngôn ngữ học) Hợp (về ngữ pháp): Các thành phần trong câu (như chủ ngữ động từ) phải phù hợp với nhau về số, cách, thì...
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Cân bằng, làm cho phù hợp: Làm cho các yếu tố trở nên hài hoà hoặc bằng nhau (thường dùng trong kế toán, tài chính).
dụ sử dụng
  • Động từ (Nội động từ):

    • I completely agree with your analysis. (Tôi hoàn toàn đồng ý với phân tích của bạn.)
    • They finally agreed on a price for the house. (Cuối cùng họ đã thoả thuận được về giá căn nhà.)
    • Spicy food doesn't agree with me. (Đồ ăn cay không hợp với tôi.)
    • In English, the verb must agree with the subject in number. (Trong tiếng Anh, động từ phải hợp với chủ ngữ về số.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • The accountant agreed the figures in the ledger. (Kế toán viên đã cân bằng các con số trong sổ cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agreed!": Đồng ý! (Dùng như một câu cảm thán để thể hiện sự tán thành ngay lập tức).
    • "Let's meet at 8 PM." - "Agreed!" ("Hãy gặp nhau lúc 8 giờ tối." - "Đồng ý!")
  • "To agree to differ": Đồng ý bất đồng (chấp nhận rằng mỗi người ý kiến khác nhau không cố thuyết phục nhau nữa).
    • We have different views on politics, so we've agreed to differ. (Chúng tôi quan điểm chính trị khác nhau, vậy chúng tôi đã đồng ý bất đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Agreement (n): Sự đồng ý, hợp đồng, hiệp định.
    • The two companies signed a trade agreement. (Hai công ty đã một hiệp định thương mại.)
  • Agreeable (adj): Dễ chịu, vui vẻ; có thể chấp nhận được.
    • He is a very agreeable person. (Anh ấy một người rất dễ chịu.)
    • The terms of the contract are agreeable to us. (Các điều khoản của hợp đồng có thể chấp nhận được đối với chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Concur: Đồng tình, tán thành (mang tính trang trọng hơn).
  • Consent: Đồng ý, cho phép (thường đồng ý với điều đó được đề xuất).
  • Accord: Phù hợp, hoà hợp (nhấn mạnh sự tương thích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Agree with: Đồng ý với (ai, ý kiến); hợp với (cái , thường về sức khoẻ).
    • I agree with the principle of equal pay. (Tôi đồng ý với nguyên tắc trả lương bình đẳng.)
    • Milk doesn't agree with her stomach. (Sữa không hợp với dạ dày của ấy.)
  • Agree on/upon: Đồng ý về (một vấn đề, kế hoạch cụ thể).
    • We need to agree on a date for the meeting. (Chúng ta cần thoả thuận về một ngày cho cuộc họp.)
  • Agree to: Đồng ý làm (một hành động) hoặc chấp nhận (một điều khoản, đề nghị).
    • She agreed to help us with the project. ( ấy đã đồng ý giúp chúng tôi với dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • To agree like cats and dogs: Sống với nhau như chó với mèo (cãi nhau, bất hoà liên tục).
    • Those two siblings agree like cats and dogs. (Hai anh chị em đó sống với nhau như chó với mèo.)
agree

The committee members agree on the final proposal.

nội động từ
  1. đồng ý, tán thành, bằng lòng, thoả thuận
    • to agree go proposal
      tán thành một lời đề nghị
    • to agree with someone
      đồng ý với ai
  2. hoà thuận
    • they can't agree
      họ không thể sống hoà thuận với nhau được
  3. hợp với, phù hợp với, thích hợp với
    • this food does not agree with me
      thức ăn này không thích hợp với tôi
  4. (ngôn ngữ học) hợp (về cách, giống, số...)
ngoại động từ
  1. cân bằng (các khoản chi thu...)

Idioms

  • agreed!
    đồng ý!, tán thành!
  • to agree like cats and dogs
    sống với nhau như chó với mèo
  • to agree to differ
    (xem) differ