exam
/ig'zæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài kiểm tra, kỳ thi: Một bài đánh giá chính thức về kiến thức hoặc kỹ năng của một người, thường được thực hiện bằng văn bản hoặc bằng miệng. Đây là dạng viết tắt thông dụng của "examination".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I have a history exam tomorrow. (Ngày mai tôi có một bài kiểm tra môn lịch sử.)
- She passed her final exams with excellent grades. (Cô ấy đã vượt qua các kỳ thi cuối kỳ với điểm số xuất sắc.)
- The entrance exam to that university is very difficult. (Kỳ thi tuyển sinh vào trường đại học đó rất khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit/take an exam": tham dự một kỳ thi.
- Over 500 students will sit the exam this year. (Hơn 500 sinh viên sẽ tham dự kỳ thi năm nay.)
"to pass/fail an exam": thi đỗ/thi trượt một kỳ thi.
- He was very happy to pass the driving exam. (Anh ấy rất vui vì đã đỗ kỳ thi lái xe.)
Biến thể và từ gần giống
Examination (n): kỳ thi, sự kiểm tra (dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "exam").
- The medical examination lasted for two hours. (Cuộc kiểm tra y tế kéo dài hai tiếng.)
Examine (v): kiểm tra, xem xét.
- The doctor will examine the patient. (Bác sĩ sẽ kiểm tra bệnh nhân.)
Examiner (n): giám khảo, người chấm thi.
- The examiner asked some very difficult questions. (Giám khảo đã hỏi một số câu hỏi rất khó.)
Từ đồng nghĩa
- Test: bài kiểm tra (thường ngắn hơn hoặc ít trang trọng hơn "exam").
- Assessment: sự đánh giá.
- Quiz: bài kiểm tra nhỏ, nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "exam")
Thành ngữ liên quan
Exam nerves: cảm giác lo lắng, hồi hộp trước kỳ thi.
- She always suffers from exam nerves. (Cô ấy luôn bị chứng lo lắng trước kỳ thi.)
A mock exam: một kỳ thi thử, được tổ chức để thực hành cho kỳ thi thật.
- We have a mock exam next week to prepare for the finals. (Chúng tôi có một kỳ thi thử vào tuần tới để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
danh từ
- (thông tục) (viết tắt) của examination