ogress
/'ougris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ yêu tinh, quỷ cái ăn thịt người: Trong thần thoại và văn học dân gian, "ogress" là một sinh vật thần thoại hung dữ, thường được miêu tả là nữ giới, có hình dạng xấu xí và thói quen ăn thịt người.
- Quỷ dạ xoa, con mụ tàn ác (nghĩa bóng): Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người phụ nữ cực kỳ hung ác, độc ác hoặc đáng sợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The story tells of an ogress who lived in the forest and terrorized the villagers. (Câu chuyện kể về một nữ yêu tinh sống trong rừng và khủng bố dân làng.)
- She was portrayed as a cruel ogress who showed no mercy to her enemies. (Bà ta được miêu tả như một con mụ tàn ác không hề khoan nhượng với kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like an ogress": Giống như một nữ yêu tinh/quỷ cái; dùng để so sánh sự hung dữ, đáng sợ.
- The wicked stepmother in the fairy tale was like an ogress to the poor children. (Bà mẹ kế độc ác trong truyện cổ tích đối xử với những đứa trẻ tội nghiệp như một con quỷ cái.)
Biến thể và từ gần giống
- Ogre (danh từ): Yêu tinh, quỷ ăn thịt người (thường chỉ giống đực).
- The ogre in the story was defeated by the brave knight. (Yêu tinh trong câu chuyện đã bị hiệp sĩ dũng cảm đánh bại.)
Từ đồng nghĩa
- Hag: Mụ phù thủy già, mụ già xấu xí.
- Harpy: Quỷ cái (trong thần thoại Hy Lạp), người đàn bà hung dữ.
- She-monster: Quái vật cái.
danh từ
- nữ yêu tinh, quỷ cái ăn thịt người
- (nghĩa bóng) quỷ dạ xoa, con mụ tàn ác