ogress

/'ougris/
Học thuật
Thân thiện
ogress

A kind-hearted ogress shares her berries with a lost child in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ yêu tinh, quỷ cái ăn thịt người: Trong thần thoại văn học dân gian, "ogress" một sinh vật thần thoại hung dữ, thường được miêu tả nữ giới, hình dạng xấu xí thói quen ăn thịt người.
    • Quỷ dạ xoa, con mụ tàn ác (nghĩa bóng): Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người phụ nữ cực kỳ hung ác, độc ác hoặc đáng sợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The story tells of an ogress who lived in the forest and terrorized the villagers. (Câu chuyện kể về một nữ yêu tinh sống trong rừng khủng bố dân làng.)
    • She was portrayed as a cruel ogress who showed no mercy to her enemies. ( ta được miêu tả như một con mụ tàn ác không hề khoan nhượng với kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like an ogress": Giống như một nữ yêu tinh/quỷ cái; dùng để so sánh sự hung dữ, đáng sợ.
    • The wicked stepmother in the fairy tale was like an ogress to the poor children. ( mẹ kế độc ác trong truyện cổ tích đối xử với những đứa trẻ tội nghiệp như một con quỷ cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Ogre (danh từ): Yêu tinh, quỷ ăn thịt người (thường chỉ giống đực).
    • The ogre in the story was defeated by the brave knight. (Yêu tinh trong câu chuyện đã bị hiệp sĩ dũng cảm đánh bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Hag: Mụ phù thủy già, mụ già xấu xí.
  • Harpy: Quỷ cái (trong thần thoại Hy Lạp), người đàn bà hung dữ.
  • She-monster: Quái vật cái.
ogress

A kind-hearted ogress shares her berries with a lost child in the forest.

danh từ
  1. nữ yêu tinh, quỷ cái ăn thịt người
  2. (nghĩa bóng) quỷ dạ xoa, con mụ tàn ác