aculeus

aculeus

A bee's aculeus is visible as it lands on a flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngòi đốt (của côn trùng cánh màng): "aculeus" chỉ một cấu trúc nhọn, sắc bén, đặc biệt ngòi đốt của các loài côn trùng thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera), như ong, kiến.
    • Gai nhọn (thực vật học): Trong thực vật học, "aculeus" dùng để chỉ một phần cứng, nhọn trên cây, tương tự như gai hoặc ngạnh.
dụ sử dụng
  • Ngòi đốt:

    • The bee's aculeus is used for defense and can cause pain. (Ngòi đốt của con ong được dùng để phòng vệ có thể gây đau đớn.)
    • The aculeus of a wasp is more dangerous than that of a honeybee. (Ngòi đốt của ong bắp cày nguy hiểm hơn ngòi đốt của ong mật.)
  • Gai nhọn:

    • The rose bush has an aculeus that can prick your skin. (Bụi hoa hồng một cái gai nhọn có thể chích vào da bạn.)
    • Some plants develop an aculeus to deter herbivores. (Một số loài cây phát triển gai nhọn để ngăn chặn động vật ăn cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aculeus" trong ngữ cảnh sinh học: Thuật ngữ này thường dùng trong phân loại học hoặc mô tả hình thái của côn trùng thực vật.

    • The aculeus is a modified ovipositor in many Hymenoptera. (Ngòi đốt một cơ quan đẻ trứng biến đổinhiều loài Cánh màng.)
  • "aculeus" trong văn viết khoa học: Được sử dụng để chỉ các cấu trúc nhọn, cứng, không chỉ giới hạncôn trùng hay thực vật.

    • The aculeus of a sea urchin is a sharp spine. (Gai nhọn của nhím biển một cấu trúc sắc bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Aculeate (tính từ): ngòi đốt hoặc gai nhọn.

    • Aculeate insects include bees and wasps. (Côn trùng ngòi đốt bao gồm ong ong bắp cày.)
  • Aculeiform (tính từ): hình dạng giống như một cái gai hoặc ngòi đốt.

    • The plant has aculeiform structures on its stem. (Cây các cấu trúc hình gai trên thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Sting: ngòi đốt (dùng cho côn trùng).
    • The bee's sting is painful. (Ngòi đốt của con ong rất đau.)
  • Spine: gai, ngạnh (dùng cho thực vật hoặc động vật).
    • Cactus spines are modified leaves. (Gai xương rồng biến đổi.)
  • Prickle: gai nhỏ, ngạnh nhỏ (thường dùng cho thực vật).
    • The prickles on a rose stem can scratch. (Những cái gai nhỏ trên thân hoa hồng có thể làm xước da.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "aculeus" một danh từ kỹ thuật, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "aculeus" không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.