Eccles

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhà khoa học: "Eccles" họ của Sir John Carew Eccles, một nhà sinh lý học người Úc đoạt giải Nobel. Ông nổi tiếng với các nghiên cứu về chế dẫn truyền xung thần kinh qua khớp thần kinh (synapse).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The groundbreaking work of Eccles revolutionized our understanding of synaptic transmission. (Công trình đột phá của Eccles đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về sự dẫn truyền qua khớp thần kinh.)
    • Eccles shared the 1963 Nobel Prize in Physiology or Medicine with Alan Hodgkin and Andrew Huxley. (Eccles đã cùng chia sẻ Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1963 với Alan Hodgkin Andrew Huxley.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eccles' theory": Lý thuyết của Eccles, thường đề cập đến các giả thuyết của ông về chế ức chế kích thích trong hệ thần kinh trung ương.
    • Eccles' theory on inhibitory postsynaptic potentials was a major contribution to neuroscience. (Lý thuyết của Eccles về điện thế sau khớp thần kinh ức chế một đóng góp lớn cho khoa học thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecclesian (adj): (thuộc về) Eccles. Từ này ít phổ biến, đôi khi được dùng trong văn học học thuật để chỉ các ý tưởng hoặc công trình liên quan đến ông.
    • The Ecclesian model of the synapse is a classic in neurophysiology. (Mô hình khớp thần kinh theo trường phái Eccles một tác phẩm kinh điển trong sinh lý học thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sir John Eccles: Tên đầy đủ, được dùng trong các văn bản trang trọng hoặc tiểu sử.
  • John C. Eccles: Cách viết tắt thông dụng trong các tài liệu khoa học.
Lưu ý
  • Từ "Eccles" chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ nhà khoa học cụ thể này. không phải một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật, lịch sử khoa học y sinh học.
  • Trong tiếng Anh, "eccles" (viết thường) cũng có thể một từ cổ hoặc phương ngữ hiếm gặp liên quan đến nhà thờ, nhưng nghĩa này cực kỳ ít phổ biến so với nghĩa tên nhà khoa học.
Noun
  1. nhà sinh lý học người Úc, nổi tiếng với nghiên cứu về tính dẫn xung thần kinh của tế bào (1903-1997)