adduct

/ə'dʌkt/
Học thuật
Thân thiện
adduct

The physical therapist instructs the patient to adduct their leg toward the midline of the body.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • (Giải phẫu học, sinh lý học) Khép vào: Hành động kéo hoặc di chuyển một bộ phận cơ thể (thường chi) về phía đường giữa của cơ thể hoặc về phía một bộ phận khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The muscle will adduct the arm towards the torso. ( đó sẽ khép cánh tay vào thân.)
    • During the exercise, you need to adduct your legs slowly. (Trong bài tập, bạn cần khép chân lại từ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: Từ "adduct" cũng có thể một danh từ chỉ một sản phẩm hóa học hình thành từ phản ứng cộng giữa hai hoặc nhiều phân tử.
    • The researchers studied the stability of the Lewis acid-base adduct. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu độ ổn định của ađúc-t axit-bazo Lewis.)
Biến thể từ gần giống
  • Adduction (danh từ): Sự khép vào, động tác khép.
    • The adduction of the vocal cords is necessary for speaking. (Sự khép của dây thanh âm cần thiết để nói.)
  • Adductor (danh từ): khép ( dụ: adductor muscles - các khépđùi).
    • He strained his adductor while playing soccer. (Anh ấy bị căng khép khi chơi bóng đá.)
  • Antonym: Abduct (động từ): Dạng ra, khép ra ngoài (chuyển động ngược lại với "adduct").
Từ đồng nghĩa
  • (Động từ, trong giải phẫu): Khép lại, kéo vào trong. (Lưu ý: "Adduct" thuật ngữ chuyên ngành chính xác hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "adduct".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adduct".

adduct

The physical therapist instructs the patient to adduct their leg toward the midline of the body.

ngoại động từ
  1. (giải phẫu) khép (các ...)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "adduct"