educt

/'i:dʌkt/
Học thuật
Thân thiện
educt

A chemist carefully separates an educt from the mixture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hoá học) Vật chiết: Chất được chiết ra, tách ra, hoặc thu được từ một hỗn hợp hoặc hợp chất phức tạp hơn thông qua một quá trình vật hoặc hoá học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The main educt from this reaction is a clear liquid. (Vật chiết chính từ phản ứng này một chất lỏng trong suốt.)
    • Scientists analyzed the educt to understand the separation process. (Các nhà khoa học phân tích vật chiết để hiểu quá trình tách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To isolate an educt": tách một vật chiết.

    • The goal of the experiment is to isolate the pure educt. (Mục tiêu của thí nghiệm tách được vật chiết tinh khiết.)
  • "Educt formation": sự hình thành vật chiết.

    • The temperature greatly affects the rate of educt formation. (Nhiệt độ ảnh hưởng lớn đến tốc độ hình thành vật chiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Eduction (n): sự chiết ra, sự rút ra.
    • The education process requires precise control. (Quá trình chiết ra đòi hỏi sự kiểm soát chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Extract (n): chất chiết.
  • Product of separation (n): sản phẩm của quá trình tách.
Lưu ý
  • Từ "educt" này một thuật ngữ chuyên ngành hoá học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. khác với từ "educt" hiếm gặp có nghĩa "người được giáo dục" (từ gốc Latin). Trong bối cảnh khoa học, nghĩa "vật chiết" phổ biến nhất.
educt

A chemist carefully separates an educt from the mixture.

danh từ
  1. (hoá học) vật chiết