addict
/'ædikt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người nghiện: Một người không thể kiểm soát việc sử dụng một chất gây nghiện (như ma túy, rượu) hoặc không thể ngừng một hành vi cụ thể, dẫn đến sự phụ thuộc về thể chất hoặc tâm lý.
- Người say mê, người đam mê cuồng nhiệt: Một người cực kỳ yêu thích và dành nhiều thời gian cho một hoạt động hoặc sở thích nào đó.
Động từ (thường dùng ở dạng bị động: "to be addicted to"):
- Làm cho nghiện, gây nghiện: Khiến ai đó trở nên phụ thuộc về thể chất hoặc tâm lý vào một chất hoặc hoạt động.
- Ham mê, say mê, miệt mài: Dành toàn bộ sự chú ý và nỗ lực cho một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He is a recovering drug addict. (Anh ấy là một người nghiện ma túy đang trong quá trình cai nghiện.)
- She is a coffee addict; she drinks five cups a day. (Cô ấy là một người nghiện cà phê; cô ấy uống năm cốc mỗi ngày.)
- My brother is a video game addict. (Em trai tôi là một người nghiện chơi điện tử.)
Động từ (dạng bị động phổ biến):
- He became addicted to painkillers after his surgery. (Anh ấy trở nên nghiện thuốc giảm đau sau cuộc phẫu thuật.)
- She is addicted to reading mystery novels. (Cô ấy say mê đọc tiểu thuyết trinh thám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Self-confessed addict": Người tự thừa nhận mình là người nghiện.
- He is a self-confessed social media addict. (Anh ấy tự nhận mình là người nghiện mạng xã hội.)
"To addict oneself to something" (cách dùng trang trọng/hiếm): Tự mình chìm đắm, miệt mài vào việc gì.
- He addicted himself to the study of ancient languages. (Anh ấy miệt mài nghiên cứu các ngôn ngữ cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Addicted (tính từ): Bị nghiện, say mê.
- He is addicted to online shopping. (Anh ấy nghiện mua sắm trực tuyến.)
Addiction (danh từ): Sự nghiện ngập, chứng nghiện.
- She sought help for her gambling addiction. (Cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ cho chứng nghiện cờ bạc của mình.)
Addictive (tính từ): Gây nghiện.
- This game is highly addictive. (Trò chơi này rất dễ gây nghiện.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa nghiện chất): Junkie, user, dependent.
- Danh từ (nghĩa say mê): Enthusiast, fanatic, devotee, aficionado.
- Động từ: Hook (thông tục), enslave.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "addict" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "be/become/get addicted to").
Thành ngữ liên quan
- "Addict for punishment" (thành ngữ, hài hước): Dùng để chỉ một người cứ tiếp tục làm một việc khó khăn hoặc không thú vị.
- You're working on a Sunday? You're an addict for punishment! (Cậu làm việc vào Chủ nhật à? Cậu đúng là thích hành hạ bản thân thật!)
danh từ
- người nghiện
- an opium addictngười nghiện thuốc phiện
ngoại động từ
- nghiện
- to be much addicted to drinknghiện rượu nặng
- ham mê, say mê, miệt mài (làm việc, học tập, nghiên cứu)
- to addict one's mind to archaeologyham mê khảo cổ