autocue

autocue

The news anchor reads the headlines from the autocue.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thiết bị hiển thị chữ: "autocue" một dụng cụ điện tử dùng để hiển thị văn bản (thường lời thoại hoặc bài phát biểu) cho người đọc, thường được sử dụng trong truyền hình, sân khấu hoặc hội nghị. giúp người nói hoặc diễn viên nhìn thấy nội dung không cần nhìn vào giấy hay bản ghi nhớ.

dụ sử dụng
  • (Người dẫn chương trình thời sự đọc kịch bản từ thiết bị autocue trong suốt buổi phát sóng trực tiếp.)
  • (Diễn viên dựa vào autocue để nhớ lời thoại trong vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use an autocue": sử dụng autocue để hỗ trợ nói hoặc diễn xuất.

    • Politicians often use an autocue to deliver their speeches smoothly. (Các chính trị gia thường sử dụng autocue để đọc bài phát biểu một cách trôi chảy.)
  • "autocue malfunction": sự cố với thiết bị autocue, thường gây gián đoạn cho buổi phát sóng.

    • The presenter had to improvise when the autocue malfunctioned. (Người dẫn chương trình phải ứng biến khi autocue gặp sự cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Teleprompter (danh từ): một từ đồng nghĩa phổ biến với autocue, chỉ cùng một loại thiết bị.
  • Autocue operator (danh từ): người vận hành hoặc điều khiển thiết bị autocue.
Từ đồng nghĩa
  • Teleprompter: thiết bị tương tự, thường được dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp.
  • Script prompter: một thiết bị hoặc người hỗ trợ nhắc nhở nội dung, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "autocue", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Read from the autocue: đọc từ autocue.
      • She practiced reading from the autocue before the show. ( ấy luyện tập đọc từ autocue trước chương trình.)
    • Set up the autocue: thiết lập autocue.
      • The technician set up the autocue for the morning news. (Kỹ thuật viên thiết lập autocue cho bản tin buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the autocue": diễn tả việc nội dung được hiển thị trên autocue.
    • The speech was written on the autocue for the president. (Bài phát biểu được viết trên autocue cho tổng thống.)