attica

attica

The teacher points to the region of Attica on a map of ancient Greece.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vùng Attica: "Attica" một vùng lịch sử địa phía đông nam Hy Lạp, nơi thành phố Athens tọa lạc. Đây trung tâm của nền văn minh Hy Lạp cổ đại nơi phương ngữ Ionian (Ionic) được sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Attica vùng ảnh hưởng nhất ở Hy Lạp cổ đại.)
  • (Phương ngữ được nói ở Attica được gọi là tiếng Hy Lạp Attic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attic" (tính từ): liên quan đến vùng Attica hoặc phong cách nghệ thuật, kiến trúc của vùng này.
    • The Attic style of pottery is famous for its black-figure technique. (Phong cách gốm Attic nổi tiếng với kỹ thuật hình đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Attic (tính từ): thuộc về Attica; cũng chỉ một loại gác mái (nhưng nghĩa này không liên quan đến vùng địa ).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Attica" tên riêng chỉ một vùng địa cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể tham khảo:
    • Athens: thủ đô của Hy Lạp, nằm trong vùng Attica.
    • Attic Greek: phương ngữ Hy Lạp cổ đại được nói ở Attica.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Attica" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Attic salt": thành ngữ cổ điển, chỉ sự hóm hỉnh tinh tế, sắc sảo, đặc trưng của người Attica cổ đại.
    • His speeches are full of Attic salt, making them both witty and profound. (Các bài phát biểu của ông ấy đầy sự hóm hỉnh tinh tế, khiến chúng vừa dí dỏm vừa sâu sắc.)