foster
/'fɔstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nuôi dưỡng, nuôi nấng (một đứa trẻ không phải con ruột): Hành động chăm sóc và nuôi dạy một đứa trẻ trong một khoảng thời gian mà không phải là cha mẹ đẻ của đứa trẻ đó.
- Khuyến khích, thúc đẩy, bồi dưỡng (sự phát triển, cảm xúc, ý tưởng): Hành động hỗ trợ, tạo điều kiện cho một cái gì đó phát triển mạnh mẽ hơn.
- Ấp ủ, nuôi dưỡng (hy vọng, cảm giác): Giữ một cảm xúc hoặc suy nghĩ trong lòng một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- They decided to foster a child from the local orphanage. (Họ quyết định nuôi dưỡng một đứa trẻ từ trại trẻ mồ côi địa phương.)
- A good teacher should foster curiosity in students. (Một giáo viên giỏi nên khuyến khích sự tò mò ở học sinh.)
- He fostered a deep love for classical music from a young age. (Anh ấy đã nuôi dưỡng tình yêu sâu sắc với nhạc cổ điển từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to foster an environment": tạo ra một môi trường thuận lợi.
- The company aims to foster an environment of innovation and collaboration. (Công ty hướng tới việc tạo ra một môi trường đổi mới và hợp tác.)
- "to foster relations/ties": thúc đẩy, vun đắp mối quan hệ.
- The exchange program is designed to foster ties between the two universities. (Chương trình trao đổi được thiết kế để thúc đẩy mối quan hệ giữa hai trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Foster care (n): chế độ chăm sóc nuôi dưỡng (trong gia đình nhận nuôi tạm thời).
- The child was placed in foster care. (Đứa trẻ được đưa vào chế độ chăm sóc nuôi dưỡng.)
- Foster parent (n): cha/mẹ nuôi (tạm thời).
- The foster parents provided a loving home for the teenager. (Những người cha mẹ nuôi đã cung cấp một mái ấm yêu thương cho cô bé tuổi teen.)
- Foster child (n): con nuôi (tạm thời).
- Their foster child has been living with them for a year. (Đứa con nuôi của họ đã sống với họ được một năm.)
- Foster home (n): gia đình nhận nuôi dưỡng.
- She grew up in several different foster homes. (Cô ấy lớn lên trong một số gia đình nhận nuôi dưỡng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Nurture (v): nuôi dưỡng, chăm sóc (thường nhấn mạnh đến việc hỗ trợ sự phát triển).
- Encourage (v): khuyến khích, động viên.
- Promote (v): thúc đẩy, xúc tiến.
- Cultivate (v): trau dồi, vun đắp (thường dùng cho kỹ năng, thói quen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "foster")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "foster")
ngoại động từ
- nuôi dưỡng, nuôi nấng
- to foster a childnuôi nấng một đứa trẻ
- bồi dưỡng
- to foster musical abilitybồi dưỡng khả năng về nhạc
- ấp ủ, nuôi
- to foster hopes for successấp ủ hy vọng thắng lợi
- thuận lợi cho (điều kiện)
- khuyến khích, cỗ vũ
- (từ cổ,nghĩa cổ) nâng niu; yêu quí