well
/wel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ (Adverb):
- Tốt, giỏi, hay: Chỉ việc thực hiện một hành động với chất lượng cao, một cách thành thạo hoặc đúng đắn.
- Kỹ lưỡng, đầy đủ, sâu sắc: Chỉ việc làm gì đó một cách cẩn thận, hoàn toàn hoặc hiểu biết tường tận.
- Một cách thuận lợi, tốt đẹp: Chỉ việc diễn ra suôn sẻ, có kết quả tích cực.
- Nhiều, đáng kể: Dùng để nhấn mạnh mức độ lớn.
- Có lý, chính đáng: Dùng để chỉ điều gì đó là hợp lý hoặc nên làm.
Tính từ (Adjective):
- Khoẻ mạnh: Chỉ tình trạng sức khỏe tốt, không bị ốm đau.
- Tốt, ổn, thuận lợi: Chỉ tình huống, sự việc diễn ra theo chiều hướng tốt.
- Đúng lúc, nên làm: Chỉ điều gì đó là thích hợp hoặc đáng để thực hiện.
Thán từ (Interjection):
- Ồ, à, quái, thế: Dùng để bắt đầu câu nói, biểu lộ sự ngạc nhiên, do dự, nhận ra điều gì, hoặc để lấy lại mạch suy nghĩ.
- Thôi, được, ừ: Dùng để chấp nhận, đồng ý hoặc kết thúc một suy nghĩ.
Danh từ (Noun):
- Giếng: Công trình để khai thác nước ngầm, dầu hoặc các tài nguyên khác từ lòng đất.
- Điều tốt, điều lành: Điều có lợi, có giá trị đạo đức tích cực.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- She sings very well. (Cô ấy hát rất hay.)
- I know him well. (Tôi biết anh ấy rất rõ.)
- The meeting went well. (Cuộc họp diễn ra rất thuận lợi.)
- The project is well over budget. (Dự án đã vượt quá ngân sách rất nhiều.)
- You may well ask why. (Anh hoàn toàn có lý khi hỏi tại sao.)
Tính từ:
- I don't feel well today. (Hôm nay tôi cảm thấy không được khoẻ.)
- All is well. (Mọi chuyện đều ổn cả.)
- It would be well to check the details. (Nên kiểm tra các chi tiết.)
Thán từ:
- Well, I never expected that! (Ồ, tôi chưa bao giờ nghĩ tới điều đó!)
- Well, what should we do now? (Thế, giờ chúng ta nên làm gì?)
- Well, okay, I agree. (Ừ, được rồi, tôi đồng ý.)
Danh từ:
- They get water from a deep well. (Họ lấy nước từ một cái giếng sâu.)
- I wish you well. (Tôi chúc bạn gặp nhiều điều tốt lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as well": cũng, cũng được.
- She is a teacher, and a writer as well. (Cô ấy là giáo viên, và cũng là một nhà văn.)
"as well as": cũng như, và cả.
- He speaks French as well as English. (Anh ấy nói tiếng Pháp cũng như tiếng Anh.)
"pretty well" / "very well": hầu như, gần như / rất tốt, được rồi.
- I have pretty well finished my work. (Tôi đã hoàn thành công việc gần như xong.)
- "Can you do it?" - "Very well." ("Anh làm được không?" - "Được rồi.")
"well and truly": hoàn toàn, chắc chắn.
- The old system is well and truly obsolete. (Hệ thống cũ đã hoàn toàn lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Well-being (n): sự thịnh vượng, hạnh phúc, tình trạng sung túc.
- Well-known (adj): nổi tiếng, được biết đến rộng rãi.
- Well-off (adj): khá giả, sung túc.
- Well-done (adj): được làm tốt; (thức ăn) được nấu chín kỹ.
Từ đồng nghĩa
- Phó từ (Tốt): Excellently, skillfully, properly.
- Tính từ (Khoẻ): Healthy, fit, in good health.
- Danh từ (Giếng): Borehole, spring, shaft.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Well up (v): trào lên, dâng lên (thường chỉ cảm xúc, nước mắt).
- Tears welled up in her eyes. (Nước mắt cô ấy trào ra.)
Well out (v): phun ra, tuôn ra.
- Blood welled out from the wound. (Máu tuôn ra từ vết thương.)
Thành ngữ liên quan
Let well alone: Đừng sửa chữa một thứ đang hoạt động tốt, kẻo làm hỏng.
- The system works fine, so let well alone. (Hệ thống đang chạy tốt, vậy đừng động vào nó.)
All's well that ends well: Mọi chuyện tốt đẹp đều có kết thúc tốt đẹp.
- Well and good: Được, tốt thôi (thường dùng khi chấp nhận một điều kiện).
- If you can finish it on time, well and good. (Nếu anh có thể hoàn thành đúng hạn, thì tốt thôi.)
nội động từ
- (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
- tears welled from he eyes; tears welled up in her eyesnước mắt cô ta tuôn ra
phó từ better; best
- tốt, giỏi, hay
- to work welllàm việc giỏi
- to sing wellhát hay
- to sleep wellngủ tốt (ngon)
- very welltốt lắm, hay lắm, giỏi lắm, được lắm
- to treat someone wellđối xử tốt với ai
- to think well of someonenghĩ tốt về ai
- to speak well of someonenói tốt về ai
- to stand well with someoneđược ai quý mến
- well done!hay lắm! hoan hô!
- well met!ồ may quá, đang muốn gặp anh đấy!
- phong lưu, sung túc
- to live well in...sống sung túc (phong lưu) ở...
- to do welllàm ăn khấm khá phát đạt
- to be well offphong lưu, sung túc
- hợp lý, chính đáng, phi, đúng
- you may well say soanh có thể nói như thế được lắm
- he did well to return itnó đem tr lại cái đó là phi lắm
- nhiều
- to stir wellxáo động nhiều
- to be well on in lifekhông còn trẻ nữa, đ luống tuổi rồi
- kỹ, rõ, sâu sắc
- to know someone wellbiết rõ ai
- rub it wellh y cọ thật kỹ cái đó
- the aggressors ought to be well beaten before they give up their schemephi đánh cho bọn xâm lược một
Idioms
- as wellcũng, cũng được, không hại gì
- as well asnhư, cũng như, chẳng khác gì
- pretty wellhầu như
tính từ better; best
- tốt; tốt lành
- things are well with youanh được mọi sự tốt lành; mọi việc của anh đều ổn c
- tốt, hay, đúng lúc, hợp thời, nên, cần
- it's well that you have comeanh đến thật là tốt
- it would be well to start earlycó lẽ nên ra đi sớm
- khoẻ, mạnh khoẻ, mạnh giỏi
- to feel quite wellcm thấy rất khoẻ
- to get wellđ khỏi (người ốm)
- may, may mắn
- it was well for him that nobody saw himmay mà không ai thấy nó
Idioms
- it's (that's) all very well but...(mỉa mai) hay đấy, nhưng...
thán từ
- quái, lạ quá
- well, who would have thought it would happen?quái!, ai nào có tưởng là việc ấy có thể xy ra được?
- đấy, thế đấy
- well, here we are at lastđấy, cuối cùng chúng ta đ đến đây
- thế nào, sao
- well what about it?thế nào, về điểm ấy thì nghĩ sao?
- well then?rồi sao?
- thôi, thôi được, thôi nào; nào nào; thôi thế là
- well, such is life!thôi, đời là thế well
- wellm it may be true!thôi được, điều đó có thể đúng!
- well, well!, don't cry!thôi nào đừng khóc nữa!
- được, ừ
- very well!được!, ừ!, tốt quá!
- vậy, vậy thì
- well, as I was saying...vậy, như tôi vừa nói, ...
danh từ
- điều tốt, điều hay, điều lành, điều thiện
- to wish someone wellchúc ai gặp điều tốt lành
Idioms
- to let well aloneđ tốt rồi không phi xen vào nữa; đừng có chữa lợn lành thành lợn què
danh từ
- giếng (nước, dầu...)
- to bore a wellkhoan giếng
- to sink a wellđào giếng
- (nghĩa bóng) nguồn (cm hứng, hạnh phúc)
- (kiến trúc) lồng cầu thang
- lọ (mực)
- (hàng hi) khoang cá (trong thuyền đánh cá); buồng máy bm (trên tàu)
- chỗ ngồi của các luật sư (toà án)
- (hàng không) chỗ phi công ngồi
- (địa lý,địa chất) nguồn nước, suối nước
- (ngành mỏ) hầm, lò