aeger

/'i:dʤə/
Học thuật
Thân thiện
aeger

A student presents an aeger to his professor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy chứng nhận ốm (cho học sinh, sinh viên): Một tài liệu chính thức, thường được cấp bởi bác sĩ hoặc cơ sở y tế, xác nhận rằng một học sinh hoặc sinh viên bị ốm không thể tham dự các buổi học hoặc kỳ thi. Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong các trường đại họcAnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He submitted an aeger to the professor to explain his absence from the final exam. (Anh ấy đã nộp một giấy chứng nhận ốm cho giáo sư để giải thích cho việc vắng mặt trong kỳ thi cuối kỳ.)
    • Without a valid aeger, her missed assignment would be marked as zero. (Nếu không giấy chứng nhận ốm hợp lệ, bài tập ấy bỏ lỡ sẽ bị chấm điểm 0.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on aeger": Đang giấy chứng nhận ốm, được miễn tham dự hoặc hoàn thành nghĩa vụ học tập do ốm đau.
    • Several students were on aeger during the flu season. (Nhiều sinh viên đã giấy chứng nhận ốm trong mùa cúm.)
Biến thể từ gần giống
  • Medical certificate / Doctor's note (n): Giấy chứng nhận sức khỏe / Giấy xác nhận của bác sĩ. Đây những từ phổ biến thông dụng hơn với nghĩa tương tự "aeger".
  • Exemption (n): Sự miễn trừ. Có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật như "medical exemption" (sự miễn trừ lý do y tế).
Từ đồng nghĩa
  • Sick note: Giấy xin phép ốm (thông dụng trong đời sống một số môi trường làm việc/học tập).
  • Medical excuse: Lý do/giấy xác nhận vắng mặt lý do y tế.
Lưu ý
  • Từ "aeger" một thuật ngữ cổ rất chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của các trường đại học Anh (như Oxford, Cambridge). Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "medical certificate" hoặc "doctor's note" được sử dụng phổ biến hơn.
aeger

A student presents an aeger to his professor.

danh từ
  1. giấy chứng nhận ốm (cho học sinh các trường đại học Anh)

Từ chứa "aeger"