eagre

/'eigə/
Học thuật
Thân thiện
eagre

A powerful eagre surges up the narrow river estuary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triều dâng, sóng cồn: Một đợt sóng lớn, thường nguy hiểm, được tạo ra bởi dòng chảy thủy triều, đặc biệt khi các dòng thủy triều va chạm nhau hoặc trong một cửa sông hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen knew to be cautious of the eagre in the estuary. (Những ngư dân biết phải thận trọng với con triều dângcửa sông.)
    • An eagre can be a spectacular but dangerous natural phenomenon. (Một đợt sóng cồn có thể một hiện tượng tự nhiên ngoạn mục nhưng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride the eagre": lướt trên con sóng triều (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao mạo hiểm hoặc mô tả).
    • Some surfers attempt to ride the eagre for an incredible experience. (Một số người lướt sóng cố gắng lướt trên con sóng triều để trải nghiệm khó tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Bore (n): Một từ đồng nghĩa chuyên ngành khác chỉ hiện tượng triều dâng, sóng cồn.
  • Tidal bore (n): Cụm từ chính xác hơn để chỉ hiện tượng này.
Từ đồng nghĩa
  • Tidal wave: Sóng thủy triều (lưu ý: từ này cũng có thể gây nhầm lẫn với "tsunami" - sóng thần).
  • Bore: Sóng cồn (từ chuyên môn thường dùng).
Lưu ý
  • "Eagre" một từ tương đối hiếm gặp chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong văn học hoặc các bối cảnh mô tả hiện tượng tự nhiên. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "tidal bore" hoặc đơn giản "bore" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Hiện tượng này khác với sóng thần (tsunami), được gây ra trực tiếp bởi thủy triều chứ không phải bởi động đất hoặc lở đất dưới biển.
eagre

A powerful eagre surges up the narrow river estuary.

danh từ
  1. triều dâng