aeneas

aeneas

Aeneas carries his father from the burning city of Troy.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Aeneas một chiến binh thần thoại Hy Lạp, người lãnh đạo phe thành Troy trong cuộc chiến thành Troy. Ông nhân vật chính trong sử thi Aeneid của nhà thơ La Virgil. Tên "Aeneas" thường được dùng để chỉ một người anh hùng số phận phiêu lưu, lưu vong sáng lập ra một quốc gia mới (theo truyền thuyết, ông tổ tiên của người La ).

dụ sử dụng
  • (Aeneas was a brave warrior of Troy.)
  • (The story of Aeneas recounts his journey from Troy to Italy.)
  • (In the epic Aeneid, Aeneas is portrayed as a kind father and a skilled general.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aeneas" trong văn học nghệ thuật: Tên này thường được dùng để biểu tượng cho lòng trung thành, sự hy sinh nghĩa vụ, hành trình tìm kiếm số phận.
    • Hình tượng Aeneas đã ảnh hưởng đến nhiều tác phẩm văn học phương Tây. (The figure of Aeneas has influenced many Western literary works.)
  • "Aeneas" trong ngữ cảnh lịch sử: Đôi khi dùng để chỉ một người lưu vong hoặc người sáng lập ra một cộng đồng mới.
    • Ông được ví như Aeneas của thời hiện đại, mang theo hy vọng đến vùng đất mới. (He was likened to a modern-day Aeneas, carrying hope to a new land.)
Biến thể từ gần giống
  • Aeneid (Danh từ): Tác phẩm sử thi của Virgil kể về cuộc đời của Aeneas.
    • Chúng tôi đang học Aeneid trong lớp văn học. (We are studying the Aeneid in literature class.)
  • Aeolian (Tính từ): Thuộc về Aeneas hoặc dòng họ của ông (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Anh hùng thành Troy: Một cách gọi gián tiếp, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Người lưu vong: Nhấn mạnh vào số phận của Aeneas.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Aeneas".

Thành ngữ liên quan
  • "The piety of Aeneas" (Lòng hiếu thảo của Aeneas): Thành ngữ văn học chỉ lòng tận tụy với gia đình thần linh.
    • Hành động của anh ta thể hiện "lòng hiếu thảo của Aeneas" khi chăm sóc cha già. (His actions showed "the piety of Aeneas" in caring for his elderly father.)
  • "Aeneas' journey" (Hành trình của Aeneas): Dùng để chỉ một cuộc hành trình dài đầy thử thách, thường kết thúc bằng việc tìm thấy tổ quốc mới.
    • Cuộc di cư của họ giống như "hành trình của Aeneas" đầy khó khăn. (Their migration was like "Aeneas' journey" full of hardships.)