anasa

anasa

A gardener inspects a squash leaf for anasa bugs.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Bọ xít : "Anasa" tên một chi côn trùng thuộc họ Coreidae, thường được gọi là bọ xít , chuyên gây hại cho các loại cây họ bầu bí như đỏ, dưa hấu, dưa chuột.

dụ sử dụng
  • (Bọ xít anasa loài gây hại chính cho cây đỏBắc Mỹ.)
  • (Nông dân phải theo dõi quần thể bọ xít anasa để bảo vệ mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anasa tristis": Tên khoa học của loài bọ xít phổ biến nhất (squash bug).
    • The species Anasa tristis is commonly found in cucumber fields. (Loài Anasa tristis thường được tìm thấy trên ruộng dưa chuột.)
Biến thể từ gần giống
  • Anasid (tính từ): thuộc về chi bọ xít anasa.
    • Anasid damage is visible as yellow spots on leaves. (Thiệt hại do bọ xít anasa gây ra có thể thấy dưới dạng các đốm vàng trên .)
Từ đồng nghĩa
  • Squash bug: bọ xít (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • Coreid bug: bọ xít họ Coreidae (tên khoa học chung của nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do đây thuật ngữ chuyên ngành.