ans
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thần kinh tự chủ: "ANS" là từ viết tắt của "Autonomic Nervous System", chỉ một phần của hệ thần kinh ngoại vi có chức năng điều khiển các hoạt động tự động, không phụ thuộc vào ý muốn của cơ thể, như nhịp tim, tiêu hóa và nhịp thở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ANS regulates vital functions like heart rate and digestion. (Hệ thần kinh tự chủ điều chỉnh các chức năng sống còn như nhịp tim và tiêu hóa.)
- Stress can activate the sympathetic division of the ANS. (Căng thẳng có thể kích hoạt phần giao cảm của hệ thần kinh tự chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ANS activity": hoạt động của hệ thần kinh tự chủ.
- Meditation can help balance ANS activity. (Thiền có thể giúp cân bằng hoạt động của hệ thần kinh tự chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Autonomic Nervous System (tên đầy đủ): Hệ thần kinh tự chủ.
- Sympathetic nervous system: Hệ thần kinh giao cảm (một nhánh của ANS).
- Parasympathetic nervous system: Hệ thần kinh phó giao cảm (một nhánh của ANS).
Từ đồng nghĩa
- Involuntary nervous system: Hệ thần kinh không tự chủ (cách gọi khác của ANS).
- Vegetative nervous system: Hệ thần kinh thực vật (cách gọi khác trong một số ngữ cảnh y học).