awayness

awayness

She felt a sense of awayness while gazing at the distant mountains.

Định nghĩa

Danh từ: - Tình trạngmột nơi khác, không phảiđây: "awayness" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của việcmột nơi khác, xa khỏi một địa điểm cụ thể nào đó. Từ này thường được dùng trong triết học, tâm lý học hoặc văn học để mô tả sự vắng mặt về mặt không gian hoặc tinh thần.

dụ sử dụng
  • (Tình trạngxa của hòn đảo khiến cảm giác như một thế giới khác.)
  • (Sự vắng mặt của ấy tại cuộc họp đã được mọi người chú ý.)
  • (Nhà triết học đã thảo luận về khái niệm tình trạngxa trong mối quan hệ với nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Awayness" trong ngữ cảnh tâm lý: Có thể chỉ trạng thái xa cách về mặt cảm xúc hoặc tinh thần, không chỉ khoảng cách vật .

    • His awayness from the conversation showed his deep distraction. (Sự xa cách của anh ấy khỏi cuộc trò chuyện cho thấy sự mất tập trung sâu sắc của anh ấy.)
  • "Awayness" trong văn học: Thường dùng để miêu tả cảm giác lạc lõng, xa lạ hoặc sự tách biệt của nhân vật.

    • The novel captures the awayness of a traveler in a foreign land. (Cuốn tiểu thuyết nắm bắt được cảm giác xa lạ của một du kháchvùng đất xa lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Away (adv, adj): xa, đi xa.

    • He walked away. (Anh ấy đi xa.)
    • The away team won the match. (Đội khách đã thắng trận đấu.)
  • Farness (n): sự xa xôi, khoảng cách xa.

    • The farness of the mountain made it seem unreachable. (Sự xa xôi của ngọn núi khiến có vẻ không thể với tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Absence: sự vắng mặt.
  • Distance: khoảng cách, sự xa cách.
  • Remoteness: sự xa xôi, hẻo lánh.
Các cụm từ liên quan
  • In the awayness of: trong trạng thái xa cách của.
    • In the awayness of his homeland, he found peace. (Trong trạng thái xa cách quê hương, anh ấy tìm thấy sự bình yên.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of sight, out of mind: Xa mặt cách lòng (ám chỉ sự vắng mặt dẫn đến lãng quên).
    • For him, awayness meant out of sight, out of mind. (Đối với anh ấy, sự xa cách đồng nghĩa với xa mặt cách lòng.)