affût
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chỗ rình, chỗ mai phục: Vị trí được giấu kín để quan sát hoặc chờ đợi con mồi hoặc mục tiêu.
- (Quân sự) Giá súng: Bệ đỡ hoặc chân chống để cố định súng, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc săn bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chasseur est à l'affût derrière un arbre. (Người thợ săn đang mai phục sau một gốc cây.)
- L'affût de ce fusil est très stable. (Giá súng của khẩu súng này rất vững chắc.)
- "Une araignée à l'affût" (Con nhện đang mai phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être à l'affût (de quelque chose/quelqu'un): Ở trong tư thế rình rập, chờ đợi (một điều gì đó/ai đó).
- Les journalistes sont à l'affût du moindre scandale. (Các nhà báo đang rình rập vụ bê bối nhỏ nhất.)
- Il est à l'affût de la moindre erreur. (Hắn đang rình chờ sai sót nhỏ nhặt nhất.)
Se mettre à l'affût: Tự đặt mình vào vị trí mai phục, bắt đầu rình rập.
- Le tigre se met à l'affût près du point d'eau. (Con hổ bắt đầu mai phục gần điểm nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Affûter (động từ): Mài sắc, vót nhọn (ví dụ: mài dao).
- Affûtage (danh từ giống đực): Hành động mài sắc, sự mài giũa.
Từ đồng nghĩa
- Guet-apens: Cuộc mai phục, cái bẫy.
- Embusquade: Sự mai phục, cuộc phục kích (trong quân sự).
- Support: Giá đỡ, chân đế (nghĩa liên quan đến "giá súng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo trực tiếp từ danh từ "affût". Các cách diễn đạt thường gặp là các cụm giới từ như "à l'affût").
Thành ngữ liên quan
- Tenir quelqu'un en affût: Theo dõi, rình rập ai đó một cách liên tục.
- Être aux aguets: Cảnh giác cao độ, đề phòng (nghĩa gần với "être à l'affût").
danh từ giống đực
- chỗ rình, chỗ mai phục
- Être/se mettre à l'affûtrình
- "Une araignée à l'affût" (Mart. du G.)con nhện đang mai phục
- Il est à l'affût de la moindre erreurhắn đang rình chờ sai sót nhỏ nhặt nhất
- (quân sự) giá súng