affaler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hàng hải) Thả xuống, hạ xuống: Hành động thả một vật đó xuống, đặc biệtdây, lưới hoặc buồm trên tàu thuyền.
    • giạt, dạt vào (bờ): Dùng để chỉ việc một con tàu bị sóng, gió đẩy mắc cạn vào bờ biển.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les marins doivent affaler les voiles avant la tempête. (Các thủy thủ phải hạ buồm xuống trước cơn bão.)
    • La tempête a affalé le navire sur les rochers. (Cơn bão đã con tàu dạt vào những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'Affaler (Động từ phản thân):
    • Ngã vật xuống, ngồi phịch xuống: Chỉ hành động ngã hoặc ngồi xuống một cách mệt mỏi, đột ngột, không còn sức lực.
    • Ví dụ: Après la longue marche, il s'est affalé dans le fauteuil. (Sau chuyến đi bộ dài, anh ta ngồi phịch xuống ghế bành.)
Biến thể từ gần giống
  • Affalé, e (Tính từ): Ở trạng thái nằm hoặc ngồi dài ra một cách mệt mỏi, thiếu sinh khí.
    • Il était affalé sur son bureau. (Anh ta nằm dài ra trên bàn làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Baisser, descendre: Hạ xuống, thả xuống.
  • Échouer, s'échouer: Mắc cạn, dạt vào bờ (dành cho tàu thuyền).
  • S'effondrer, se laisser tomber: Ngã vật xuống, đổ sập xuống (cho nghĩa phản thân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'affaler contre/ sur: Ngã vật/ngồi phịch vào/trên cái gì đó.
    • Elle s'est affalée sur le canapé en rentrant. ( ấy ngồi phịch xuống ghế sofa khi về đến nhà.)
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. (hàng hải) thả xuống
    • Affaler un chalut
      thả lưới rê xuống
  2. giạt vào bờ
    • Navire affalé sur la côte
      chiếc tàu bị giạt vào bờ biển