affaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Hàng hải) Thả xuống, hạ xuống: Hành động thả một vật gì đó xuống, đặc biệt là dây, lưới hoặc buồm trên tàu thuyền.
- Xô giạt, dạt vào (bờ): Dùng để chỉ việc một con tàu bị sóng, gió đẩy và mắc cạn vào bờ biển.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les marins doivent affaler les voiles avant la tempête. (Các thủy thủ phải hạ buồm xuống trước cơn bão.)
- La tempête a affalé le navire sur les rochers. (Cơn bão đã xô con tàu dạt vào những tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'Affaler (Động từ phản thân):
- Ngã vật xuống, ngồi phịch xuống: Chỉ hành động ngã hoặc ngồi xuống một cách mệt mỏi, đột ngột, không còn sức lực.
- Ví dụ: Après la longue marche, il s'est affalé dans le fauteuil. (Sau chuyến đi bộ dài, anh ta ngồi phịch xuống ghế bành.)
Biến thể và từ gần giống
- Affalé, e (Tính từ): Ở trạng thái nằm hoặc ngồi dài ra một cách mệt mỏi, thiếu sinh khí.
- Il était affalé sur son bureau. (Anh ta nằm dài ra trên bàn làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Baisser, descendre: Hạ xuống, thả xuống.
- Échouer, s'échouer: Mắc cạn, dạt vào bờ (dành cho tàu thuyền).
- S'effondrer, se laisser tomber: Ngã vật xuống, đổ sập xuống (cho nghĩa phản thân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'affaler contre/ sur: Ngã vật/ngồi phịch vào/trên cái gì đó.
- Elle s'est affalée sur le canapé en rentrant. (Cô ấy ngồi phịch xuống ghế sofa khi về đến nhà.)
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (hàng hải) thả xuống
- Affaler un chalutthả lưới rê xuống
- xô giạt vào bờ
- Navire affalé sur la côtechiếc tàu bị xô giạt vào bờ biển