affolé

Học thuật
Thân thiện
affolé

Les oiseaux s'envolent, affolés par le bruit soudain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hốt hoảng, cuống cuồng: Trạng thái mất bình tĩnh hoàn toàn, không còn khả năng suy nghĩ hay hành động một cách hợp sợ hãi, lo lắng hoặc một sự kiện bất ngờ.
    • (Vậthọc) Giật giật, loạn động: Dùng để mô tả kim của một dụng cụ đo (như kim địa bàn) dao động mạnh, không ổn định, không chỉ đúng hướng.
  2. Danh từ:

    • Người hốt hoảng: Người đang trong trạng thái mất bình tĩnh, hoảng loạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La foule était affolée par l'incendie. (Đám đông hốt hoảng đám cháy.)
    • Il avait un regard affolé. (Anh ta ánh mắt hoảng loạn.)
    • L'aiguille de la boussole est devenue affolée à cause des interférences magnétiques. (Kim la bàn trở nên giật giật nhiễu từ.)
  • Danh từ:

    • Les secours ont d'abord évacué les affolés. (Đội cứu hộ trước tiên đã sơ tán những người hốt hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelqu'un affolé": Làm cho ai đó hoảng loạn, cuống lên.

    • Cette nouvelle l'a rendu complètement affolé. (Tin tức đó đã làm anh ta hoàn toàn hoảng loạn.)
  • "Être affolé de + nom": Hốt hoảng, lo sợ về điều đó.

    • Elle est affolée de ne pas recevoir de nouvelles. ( ấy hốt hoảng không nhận được tin tức .)
Biến thể từ gần giống
  • Affoler (động từ): Làm cho ai hoảng sợ, làm rối loạn.

    • Le bruit soudain a affolé les chevaux. (Tiếng động bất ngờ làm bầy ngựa hoảng sợ.)
  • Affolement (danh từ): Sự hoảng loạn, sự cuống cuồng.

    • L'affolement s'est emparé de la population. (Sự hoảng loạn đã chiếm lấy người dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Paniqué: Hoảng sợ, hoảng loạn.
  • Affolé paniqué có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng affolé thường nhấn mạnh hơn đến hành động cuống cuồng, mất kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ/danh từ "affolé". Các cấu trúc thường gặp đã được nêu trong phần "Các cách sử dụng nâng cao".)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le cœur affolé: Tim đập loạn nhịp ( xúc động, sợ hãi).
    • À son approche, elle avait le cœur affolé. (Khi anh ấy đến gần, tim đập loạn nhịp.)
affolé

Les oiseaux s'envolent, affolés par le bruit soudain.

tính từ
  1. hốt hoảng
    • Les animaux, affolés par le bruit, se mirent à courir
      hốt hoảng nghe tiếng động, mấy con thú bắt đầu chạy đi
  2. (vậthọc) giật giật (kim địa bàn)
danh từ
  1. người hốt hoảng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "affolé"