ag

Định nghĩa

Danh từ: - Bạc (kim loại): "ag" ký hiệu hóa học của nguyên tố bạc (bạc nguyên chất), một kim loại quý màu trắng, mềm, tính dẫn điện dẫn nhiệt cao nhất trong tất cả các kim loại. Bạc thường xuất hiện trong quặng argentit dạng tự nhiên, được sử dụng trong tiền xu, đồ trang sức, đồ dùng ăn uống nhiếp ảnh.

dụ sử dụng
  • (Ký hiệu của bạc trên bảng tuần hoàn Ag.)
  • (Bạc thường được sử dụng trong các tiếp điểm điện tính dẫn điện cao.)
  • (Đồ trang sức làm từ bạc rất phổ biến nhờ độ sáng bóng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ag" trong hóa học: ký hiệu viết tắt của nguyên tố bạc (từ tiếng Latinh "argentum").
    • The atomic number of Ag is 47. (Số nguyên tử của bạc 47.)
  • "Ag" trong kinh tế: Chỉ giá trị hoặc giao dịch liên quan đến bạc như một hàng hóa.
    • The price of Ag has increased significantly this year. (Giá bạc đã tăng đáng kể trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver (n): bạc (từ thông dụng, tương đương với "Ag").
    • Silver is a precious metal. (Bạc một kim loại quý.)
  • Argentum (n): tên gọi Latinh của bạc, nguồn gốc của ký hiệu Ag.
    • The Latin word for silver is argentum. (Từ Latinh của bạc argentum.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver: bạc (dùng trong đời sống hàng ngày).
  • Precious metal: kim loại quý (bạc thuộc nhóm này).
  • Argent: bạc (từ cổ hoặc trong thơ ca).
Các cụm từ liên quan
  • Ag alloy: hợp kim bạc.
    • Sterling silver is an Ag alloy containing 92.5% silver. (Bạc sterling hợp kim bạc chứa 92,5% bạc.)
  • Ag mine: mỏ bạc.
    • The Ag mine in Mexico is one of the largest in the world. (Mỏ bạc ở Mexico một trong những mỏ lớn nhất thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • Born with a silver spoon in one's mouth: sinh ra trong gia đình giàu có (liên quan đến bạc như biểu tượng của sự giàu sang).
    • He was born with a silver spoon in his mouth, so he never had to worry about money. (Anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có, nên không bao giờ phải lo lắng về tiền bạc.)
  • Every cloud has a silver lining: trong cái rủi cái may (ám chỉ hy vọng trong khó khăn).
    • Even though she lost her job, she found a better one later. Every cloud has a silver lining. ( mất việc, ấy sau đó tìm được công việc tốt hơn. Trong cái rủi cái may.)