jag

/dʤæg/
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
  1. bữa rượu, bữa chè chén
  2. cơn say bí tỉ
danh từ
  1. đầu nhọn, mỏm nhọn
    • a jag of rock
      một mỏm đá nhọn
ngoại động từ
  1. cắt lởm chởm; không đều; làm mẻ (dao...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "jag"

jag
He carefully climbed over the jag of rock on the cliff face.