jag

/dʤæg/
Học thuật
Thân thiện
jag

He carefully climbed over the jag of rock on the cliff face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đầu nhọn, mỏm nhọn: Một phần nhô ra, sắc hoặc nhọn của một vật thể.
    • Cơn, đợt (từ lóng, chủ yếu Mỹ): Một khoảng thời gian ngắn nhưng dữ dội của một hoạt động, đặc biệt uống rượu hoặc dùng chất kích thích.
  2. Ngoại động từ:

    • Cắt lởm chởm, làm cho răng cưa: Cắt hoặc một vật tạo thành các cạnh không đều, nhiều mũi nhọn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (mỏm nhọn):

    • He cut his hand on a jag of broken glass. (Anh ấy bị đứt tay vào một mảnh thủy tinh vỡ nhọn.)
    • The jag of the mountain was visible against the sky. (Mỏm núi nhọn hoắt lộ ra trên nền trời.)
  • Danh từ (cơn, đợt - từ lóng):

    • He went on a drinking jag last weekend. (Anh ta đã lao vào một cơn say bí tỉ vào cuối tuần trước.)
    • She's in the middle of a crying jag. ( ấy đang trong một cơn khóc lóc dữ dội.)
  • Ngoại động từ:

    • The fabric was jagged at the edges. (Vải bị lởm chởmcác mép.)
    • Be careful not to jag the paper when you tear it. (Hãy cẩn thận đừng để giấy bị rách tua ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On a jag": Đang trong một đợt hoặc cơn làm gì đó một cách không kiểm soát dữ dội.
    • Ever since he lost his job, he's been on a self-pity jag. (Kể từ khi mất việc, anh ta cứ đắm chìm trong một cơn tự thương hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Jagged (tính từ): cạnh lởm chởm, gồ ghề, nhiều mũi nhọn.
    • We climbed over the jagged rocks. (Chúng tôi leo qua những tảng đá lởm chởm.)
  • Jaggy (tính từ): (Chủ yếu Scotland, Bắc Anh) Có nghĩa tương tự "jagged" - lởm chởm, nhiều góc cạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mỏm nhọn): Point, barb, spike (điểm nhọn, ngạnh, mũi nhọn).
  • Danh từ (cơn, đợt): Bout, spree, binge (cơn, đợt, cuộc chè chén say sưa).
  • Động từ: Serrate, notch (làm thành hình răng cưa, khía).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "jag")

Thành ngữ liên quan
  • To have a jag on: (Từ lóng, ) Đang say rượu.
    • It was clear from his speech that he had a jag on. (Rõ ràng từ cách nói chuyện của anh ta đang say.)
jag

He carefully climbed over the jag of rock on the cliff face.

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
  1. bữa rượu, bữa chè chén
  2. cơn say bí tỉ
danh từ
  1. đầu nhọn, mỏm nhọn
    • a jag of rock
      một mỏm đá nhọn
ngoại động từ
  1. cắt lởm chởm; không đều; làm mẻ (dao...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "jag"