ago

/ə'gou/
phó từ
  1. trước đây, về trước
    • five years ago
      năm năm trước đây, đã năm năm nay
    • an hour ago
      một giờ trước đây
    • long long ago
      trước đây lâu lắm, đã lâu lắm rồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

ago
My grandfather came to the U.S. sixty years ago.