agnate

/'ægneit/
tính từ
  1. thân thuộc phía cha, cùng họ cha
  2. cùng một giống nòi, cùng một dân tộc
  3. cùng loại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "agnate"

agnate
An agnate relative often shares the family surname.