agnate

/'ægneit/
Học thuật
Thân thiện
agnate

An agnate relative often shares the family surname.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thân thuộc phía cha, cùng họ cha: Chỉ mối quan hệ họ hàng được xác định thông qua dòng dõi người cha.
    • Cùng một giống nòi, cùng một dân tộc: Chỉ sự liên quan về nguồn gốc, chủng tộc hoặc dân tộc.
    • Cùng loại: Chỉ sự tương đồng về bản chất hoặc đặc điểm.
  2. Danh từ:

    • Người thân thuộc phía cha: Một người quan hệ họ hàng thông qua dòng dõi người cha.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • In some traditional societies, inheritance rights are passed through agnate relatives. (Trong một số xã hội truyền thống, quyền thừa kế được truyền qua những người thân thuộc phía cha.)
    • They share an agnate lineage, tracing back to a common paternal ancestor. (Họ chung một dòng dõi phía cha, truy ngược về một tổ tiên chung.)
  • Danh từ:

    • The family reunion included all agnates, from uncles to distant cousins on my father's side. (Buổi họp mặt gia đình bao gồm tất cả những người thân phía cha, từ các chú bác đến những người anh em họ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu nhân chủng học phả hệ: Thuật ngữ "agnate" thường được dùng để mô tả các hệ thống thân tộc theo dòng cha (patrilineal), nơi tên họ, tài sản địa vị được truyền từ cha sang con trai.
    • The clan's leadership is determined by agnate succession. (Quyền lãnh đạo của thị tộc được xác định theo sự kế thừa theo dòng cha.)
Biến thể từ gần giống
  • Agnatic (tính từ): Có nghĩa tương tự "agnate", dùng để mô tả mối quan hệ hoặc dòng dõi phía cha.

    • Agnatic descent is a key feature of their kinship system. (Dòng dõi phía cha một đặc điểm chính trong hệ thống thân tộc của họ.)
  • Patrilineal (tính từ): Thuộc về dòng cha, thường dùng thay thế cho "agnatic" trong văn cảnh học thuật.

  • Cognate (tính từ/danh từ): Chỉ quan hệ họ hàng chung (cả bên nội lẫn bên ngoại) hoặc trong ngôn ngữ học chỉ từ chung nguồn gốc.
Từ đồng nghĩa
  • Paternal (tính từ): Thuộc về phía cha.
  • On the father's side: Cụm từ mô tả nghĩa phổ thông của "agnate".
Từ trái nghĩa
  • Uterine (tính từ): Cùng mẹ khác cha.
  • Cognate (trong một số ngữ cảnh về thân tộc): Chỉ họ hàng chung, không chỉ riêng phía cha.
  • Enate / Matrilineal (tính từ): Thuộc về dòng mẹ, thân thuộc phía mẹ.
agnate

An agnate relative often shares the family surname.

tính từ
  1. thân thuộc phía cha, cùng họ cha
  2. cùng một giống nòi, cùng một dân tộc
  3. cùng loại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "agnate"