ante

/'ænti/
Học thuật
Thân thiện
ante

Each player puts in an ante before the cards are dealt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiền đặt cược ban đầu (trong poker): Trong các trò chơi bài poker, "ante" số tiền tối thiểu mỗi người chơi phải đặt vào "pot" (góp chung) trước khi bài được chia, để bắt đầu ván bài.
    • Tiền đặt cược, khoản đóng góp ban đầu (nghĩa mở rộng): Dùng để chỉ một khoản tiền hoặc sự đóng góp bắt buộc ban đầu cho bất kỳ hoạt động hay cuộc chơi nào.
  2. Động từ:

    • Đặt tiền cược ban đầu (trong poker): Hành động đưa tiền "ante" (danh từ) vào pot trước khi chơi.
    • Đặt cược, đóng góp (nghĩa mở rộng): Hành động đưa ra tiền hoặc nguồn lực như một phần bắt buộc để tham gia vào một tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In this game, the ante is $5. (Trong trò chơi này, tiền đặt cược ban đầu 5 đô la.)
    • To join the investment club, you must pay the ante. (Để gia nhập câu lạc bộ đầu , bạn phải đóng khoản phí ban đầu.)
  • Động từ:

    • Each player must ante before the cards are dealt. (Mỗi người chơi phải đặt tiền cược trước khi bài được chia.)
    • If you want to compete, you'll have to ante up. (Nếu bạn muốn cạnh tranh, bạn sẽ phải đóng góp/đặt cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "up the ante": Tăng mức đặt cược, tăng mức độ rủi ro hoặc yêu cầu.
    • The company upped the ante by offering a higher salary. (Công ty đã tăng mức đãi ngộ bằng cách đề xuất mức lương cao hơn.)
    • By introducing new evidence, the prosecutor upped the ante in the trial. (Bằng việc đưa ra bằng chứng mới, công tố viên đã đẩy mức độ nghiêm trọng của phiên tòa lên cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Ante up (phrasal verb): Đóng (tiền), thanh toán (một khoản).
    • It's time to ante up for the pizza. (Đến lúc phải góp tiền mua pizza rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Stake (n/v): Tiền đặt cược, đặt cược.
  • Bet (n/v): Cược, đánh cuộc.
  • Contribution (n): Sự đóng góp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ante up:
    • Nghĩa 1: Đặt tiền cược ban đầu trong bài poker.
      • Ante up, gentlemen, and let's play. (Các quý ông hãy đặt cược đi, chúng ta bắt đầu chơi nào.)
    • Nghĩa 2: (Thông tục) Trả tiền, thanh toán một khoản nợ hoặc chi phí.
      • You lost the bet, so ante up! (Anh đã thua cuộc cược, vậy hãy trả tiền đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Raise the ante / Up the ante: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
ante

Each player puts in an ante before the cards are dealt.

danh từ
  1. (đánh bài) số tiền tổ trước (đánh )
ngoại động từ
  1. (đánh bài) đặt tiền tổ trước (đánh )
  2. đánh cược, đánh cuộc
  3. thanh toán (nợ)