agony

/'ægəni/
Học thuật
Thân thiện
agony

A person's face is contorted in agony after stubbing their toe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đau đớn thể xác dữ dội, sự quằn quại: "Agony" chỉ cảm giác đau đớn về thể chất cực kỳ mạnh mẽ, thường khiến người ta không thể chịu đựng nổi.
    • Sự đau khổ tinh thần cùng cực, sự thống khổ: "Agony" cũng mô tả trạng thái đau đớn về tinh thần hoặc cảm xúc sâu sắc, như lo lắng, hối tiếc, hoặc nghi ngờ đến mức khổ sở.
    • Sự vật lộn, tranh đấu gay gắt: Trong một số ngữ cảnh, "agony" có thể chỉ một cuộc đấu tranh hoặc xung đột dữ dội.
    • Cảm giác mãnh liệt (có thể vui sướng): Hiếm gặp hơn, "agony" đôi khi được dùng một cách cường điệu để chỉ một cảm giác cực kỳ mãnh liệt, ngay cả khi niềm vui.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier writhed in agony from his wounds. (Người lính quằn quại trong đau đớn từ những vết thương của mình.)
    • She went through the agony of losing her child. ( ấy đã trải qua nỗi thống khổ khi mất đứa con.)
    • The agony of defeat was clear on the team's faces. (Sự đau khổ của thất bại hiện trên khuôn mặt của đội.)
    • He was in an agony of indecision. (Anh ấy đang trong cơn khổ sở không thể quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agony of death" / "Death agony": Cơn hấp hối, những giây phút đau đớn cuối cùng trước khi chết.

    • The medicine helped ease the patient's death agony. (Thuốc giúp làm dịu cơn hấp hối của bệnh nhân.)
  • "To be in agony": Đangtrong tình trạng đau đớn cùng cực (thể xác hoặc tinh thần).

    • He was in agony waiting for the test results. (Anh ấy đau khổ khi chờ đợi kết quả xét nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Agonize (Động từ): Vật lộn trong đau khổ, suy nghĩ hoặc lo lắng một cách đau đớn.

    • She agonized over the decision for weeks. ( ấy đã vậtvới quyết định đó trong nhiều tuần.)
  • Agonizing (Tính từ): Gây ra đau đớn, khổ sở dữ dội.

    • The wait for news was agonizing. (Việc chờ đợi tin tức thật khổ sở.)
Từ đồng nghĩa
  • Torment: Sự hành hạ, dày (cả thể xác lẫn tinh thần).
  • Anguish: Nỗi đau đớn, quằn quại tột cùng (thường về tinh thần).
  • Distress: Sự đau khổ, lo lắng.
  • Suffering: Sự chịu đựng đau khổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "agony")

Thành ngữ liên quan
  • Pile on the agony: (Thông tục) Làm cho tình hình tồi tệ hoặc đau khổ hơn bằng cách thêm chi tiết hoặc nhấn mạnh.

    • Stop piling on the agony, we know the situation is bad enough. (Đừng làm cho tồi tệ thêm nữa, chúng tôi biết tình hình đã đủ tệ rồi.)
  • Agony aunt: (Anh, thông tục) Người phụ nữ viết chuyên mục tư vấn trên báo/tạp chí, trả lời thư của độc giả về các vấn đề cá nhân (tương đương với "agony column").

    • She wrote to the agony aunt about her relationship problems. ( ấy đã viết thư cho chuyên mục tư vấn về các vấn đề trong mối quan hệ của mình.)
agony

A person's face is contorted in agony after stubbing their toe.

danh từ
  1. sự đau đớn, sự khổ cực, sự thống khổ; sự quằn quại; sự đau đớn cực đô (về thể xác)
    • to suffer agonies
      chịu nỗi thống khổ
  2. sự lo âu khắc khoải
  3. cơn hấp hối
    • agony of death; death agony
      cơn hấp hối
  4. sự vật lộn
  5. sự vui thích đến cực độ
    • to be in an agony of joy
      vui sướng đến cực độ

Idioms

  • agony column
    (thông tục) mục rao việc riêng (trên báo)
  • agony in red
    (đùa cợt) bộ quần áo đỏ choé

Từ gần giống

Từ chứa "agony"