airline
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hãng hàng không: "airline" chỉ một doanh nghiệp thương mại cung cấp các chuyến bay theo lịch trình cho hành khách.
- Đường ống dẫn khí nén: Trong kỹ thuật, "airline" còn có nghĩa là một ống dẫn khí dưới áp suất.
Ví dụ sử dụng
Hãng hàng không:
- Vietnam Airlines is a major airline in Southeast Asia. (Vietnam Airlines là một hãng hàng không lớn ở Đông Nam Á.)
- She works as a pilot for a budget airline. (Cô ấy làm phi công cho một hãng hàng không giá rẻ.)
Đường ống dẫn khí nén:
- The mechanic connected the airline to the tire inflator. (Người thợ máy kết nối đường ống dẫn khí nén với máy bơm lốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"airline industry": ngành công nghiệp hàng không.
- The airline industry has been heavily affected by the pandemic. (Ngành công nghiệp hàng không đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch.)
"airline ticket": vé máy bay.
- I need to buy an airline ticket for my trip to Hanoi. (Tôi cần mua một vé máy bay cho chuyến đi Hà Nội.)
Biến thể và từ gần giống
Airliner (danh từ): máy bay chở khách thương mại.
- The airliner landed smoothly at the airport. (Chiếc máy bay chở khách hạ cánh êm ái tại sân bay.)
Airline pilot (danh từ ghép): phi công hàng không.
- He trained for years to become an airline pilot. (Anh ấy đã huấn luyện nhiều năm để trở thành phi công hàng không.)
Từ đồng nghĩa
- Carrier: hãng vận chuyển (đặc biệt là hàng không).
- This carrier offers direct flights to Europe. (Hãng vận chuyển này cung cấp các chuyến bay thẳng đến châu Âu.)
- Aviation company: công ty hàng không.
- The aviation company announced new routes. (Công ty hàng không đã công bố các tuyến đường mới.)
Thành ngữ liên quan
- "Fly the friendly skies": khẩu hiệu quảng cáo của một hãng hàng không, nghĩa bóng là bay trên bầu trời thân thiện.
- Many travelers prefer to fly the friendly skies with this airline. (Nhiều du khách thích bay trên bầu trời thân thiện với hãng hàng không này.)