airwave
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (thường dùng ở dạng "the airwaves")
Phương tiện truyền thông (sóng phát thanh và truyền hình): "airwave" chỉ các kênh tần số vô tuyến được sử dụng để truyền tải các chương trình phát thanh và truyền hình. Nó mang nghĩa trừu tượng, chỉ không gian truyền thông công cộng.
- Ví dụ: The president used the airwaves to take his message to the people. (Tổng thống đã sử dụng sóng phát thanh - truyền hình để truyền tải thông điệp của mình đến người dân.)
Sóng vô tuyến (cụ thể): Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "airwave" có thể chỉ các sóng điện từ truyền qua không khí, mang tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh.
- Ví dụ: Radio stations broadcast their programs through airwaves. (Các đài phát thanh phát sóng chương trình của họ qua sóng vô tuyến.)
Ví dụ sử dụng
- (Chương trình đã được phát sóng từ 9 giờ tối đến nửa đêm.)
- (Những người nổi tiếng thường sử dụng sóng truyền thông để quảng bá phim mới của họ.)
- (Giọng nói của người dẫn chương trình phát thanh tràn ngập sóng vô tuyến mỗi buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To take to the airwaves": bắt đầu phát sóng hoặc sử dụng phương tiện truyền thông để nói chuyện với công chúng.
- After the scandal, the politician took to the airwaves to apologize. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đã lên sóng truyền thông để xin lỗi.)
"To dominate the airwaves": chiếm lĩnh sóng truyền thông, thường xuyên xuất hiện trên đài phát thanh hoặc truyền hình.
- The new song dominated the airwaves for months. (Bài hát mới đã thống trị sóng phát thanh trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Airwave (danh từ số ít, ít dùng): sóng vô tuyến đơn lẻ.
- Each airwave carries a specific frequency. (Mỗi sóng vô tuyến mang một tần số cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Broadcast medium: phương tiện phát sóng (từ trang trọng hơn).
- Radio frequency: tần số vô tuyến.
- Spectrum: dải tần (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go on the air: bắt đầu phát sóng.
- The show goes on the air at 7 PM. (Chương trình lên sóng lúc 7 giờ tối.)
- Come off the air: kết thúc phát sóng.
- The station comes off the air at midnight. (Đài phát thanh kết thúc phát sóng lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
- On the air: đang được phát sóng.
- You're on the air! (Bạn đang được phát sóng đấy!)
- Off the air: không còn phát sóng nữa.
- The radio station went off the air due to technical issues. (Đài phát thanh ngừng phát sóng vì sự cố kỹ thuật.)