arava

arava

A patient takes their daily dose of Arava with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Arava (tên thương mại): Một hợp chất ức chế yếu tố hoại tử khối u (anti-TNF) được dùng qua đường uống, tác dụng làm chậm sự tiến triển của bệnh viêm khớp dạng thấp bằng cách làm chậm sự tăng sinh của các tế bào bạch cầu, từ đó giảm viêm trong màng hoạt dịch (synovium).
dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed Arava for the rheumatoid arthritis patient to control symptoms.)
  • (Arava is taken orally, usually once daily.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arava therapy": liệu pháp điều trị bằng Arava.
    • Bệnh nhân cần được theo dõi chức năng gan trong quá trình Arava therapy. (Patients need liver function monitoring during Arava therapy.)
  • "Arava-induced side effects": tác dụng phụ do Arava gây ra.
    • Các tác dụng phụ phổ biến của Arava bao gồm tiêu chảy rụng tóc. (Common Arava-induced side effects include diarrhea and hair loss.)
Biến thể từ gần giống
  • Leflunomide (n): Tên gốc hóa học của Arava, một loại thuốc ức chế miễn dịch.
    • Leflunomide thành phần hoạt chất chính trong Arava. (Leflunomide is the active ingredient in Arava.)
  • Anti-TNF (n): Thuốc ức chế yếu tố hoại tử khối u, nhóm thuốc Arava thuộc về.
    • Arava một loại thuốc anti-TNF. (Arava is a type of anti-TNF drug.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc ức chế miễn dịch: Loại thuốc làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch, trong đó Arava.
  • Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARD): Nhóm thuốc Arava thuộc về, giúp làm chậm sự tiến triển của bệnh viêm khớp dạng thấp.
Các cụm từ liên quan
  • Dùng Arava: Sử dụng thuốc Arava.
    • Bệnh nhân nên dùng Arava theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. (Patients should take Arava as directed by their doctor.)
  • đơn Arava: Việc bác sĩ chỉ định Arava cho bệnh nhân.
    • Việc đơn Arava cần dựa trên kết quả xét nghiệm máu. (Prescribing Arava should be based on blood test results.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Arava" đây tên thương mại của một loại thuốc chuyên ngành y tế.