arrive

/ə'raiv/
Học thuật
Thân thiện
arrive

She arrives at the train station with her suitcase.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đến, tới nơi: Chỉ hành động đến một địa điểm cụ thể sau một hành trình.
    • Xảy đến, tới (thời điểm): Chỉ việc một sự kiện hoặc thời điểm nào đó bắt đầu hoặc xuất hiện.
    • Đạt tới, đi đến (một kết luận, trạng thái): Chỉ việc đạt được một kết quả, quyết định, hoặc mức độ nào đó sau quá trình suy nghĩ hoặc phát triển.
    • Thành công, được công nhận: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ việc một người đạt được thành công địa vị trong xã hội hoặc lĩnh vực của mình.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The train will arrive at the station at 9 PM. (Chuyến tàu sẽ đến ga lúc 9 giờ tối.)
    • Summer has finally arrived. (Mùa cuối cùng cũng đã đến.)
    • After hours of discussion, we arrived at a solution. (Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi đã đi đến một giải pháp.)
    • With her latest novel, she has truly arrived as a major literary voice. (Với cuốn tiểu thuyết mới nhất, ấy thực sự đã thành công được công nhận một giọng văn quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to arrive at": thường dùng với địa điểm cụ thể (nhà ga, sân bay), hoặc với các khái niệm trừu tượng như quyết định, kết luận.

    • We arrived at the airport just in time. (Chúng tôi đến sân bay vừa kịp giờ.)
    • The jury arrived at a unanimous verdict. (Bồi thẩm đoàn đã đi đến một phán quyết đồng thuận.)
  • "to arrive in": thường dùng với thành phố, quốc gia, hoặc khu vực địa rộng lớn.

    • They arrived in Hanoi yesterday. (Họ đã đến Nội ngày hôm qua.)
    • The ship arrived in port safely. (Con tàu đã cập cảng an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrival (danh từ): sự đến, sự tới nơi; người/vật mới đến.

    • We awaited the arrival of the guests. (Chúng tôi chờ đợi sự đến của các vị khách.)
    • She is a recent arrival to the city. ( ấy người mới đến thành phố.)
  • Arrived (tính từ): đã đến; (thông tục) chỉ người đã đạt được địa vị, thành công.

    • The newly arrived students. (Những sinh viên mới đến.)
    • He is part of the arrived elite. (Anh ta thuộc về giới tinh hoa đã thành danh.)
Từ đồng nghĩa
  • Reach: tới, đến được (nhấn mạnh việc hoàn thành hành trình).
  • Get to: đến (cách nói thông dụng, không trang trọng).
  • Attain: đạt được (thường dùng cho mục tiêu, thành tựu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arrive at: (như đã giải thíchtrên) đến (nơi chốn); đi đến (kết luận, quyết định).
  • Arrive in: (như đã giải thíchtrên) đến (thành phố, quốc gia).
Thành ngữ liên quan
  • To have arrived: đã đạt đến đỉnh cao thành công, được thừa nhận.
    • After winning the championship, the young athlete felt he had finally arrived. (Sau khi giành chứcđịch, vận động viên trẻ cảm thấy anh ta cuối cùng đã thành danh.)
arrive

She arrives at the train station with her suitcase.

nội động từ
  1. (+ at, in) đến, tới nơi; xảy đến
  2. đi đến, đạt tới
    • to arrive at a conclusion
      đi tới một kết luận
    • to arrive at perfection
      đạt tới chỗ toàn thiện
  3. thành đạt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa