aisseau

Học thuật
Thân thiện
aisseau

Un aisseau est utilisé pour couvrir le toit d'une maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viên ngói bằng gỗ: "aisseau" là một tấm ván mỏng, thường bằng gỗ, được dùng để lợp mái nhà hoặc ốp tường, tương tự như ngói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le toit de la vieille grange est couvert d'aisseaux. (Mái nhà của cái kho được lợp bằng những viên ngói gỗ.)
    • Les aisseaux de chêne résistent bien aux intempéries. (Những viên ngói bằng gỗ sồi chịu đựng tốt với thời tiết khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aisseau de fente": ngói gỗ được xẻ mỏng theo thớ gỗ.
    • Pour une meilleure étanchéité, on préfère les aisseaux de fente. (Để độ kín nước tốt hơn, người ta thích dùng ngói gỗ xẻ mỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bardeau (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ viên ngói lợp bằng gỗ.
    • Les bardeaux de cèdre sont très appréciés. (Ngói lợp bằng gỗ tuyết tùng rất được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bardeau: ngói ván, ngói gỗ.
  • Tavaillon (ở một số vùng): ngói lợp bằng gỗ.
aisseau

Un aisseau est utilisé pour couvrir le toit d'une maison.

danh từ giống đực
  1. như bardeau 1