aisseau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Viên ngói bằng gỗ: "aisseau" là một tấm ván mỏng, thường bằng gỗ, được dùng để lợp mái nhà hoặc ốp tường, tương tự như ngói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le toit de la vieille grange est couvert d'aisseaux. (Mái nhà của cái kho cũ được lợp bằng những viên ngói gỗ.)
- Les aisseaux de chêne résistent bien aux intempéries. (Những viên ngói bằng gỗ sồi chịu đựng tốt với thời tiết khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aisseau de fente": ngói gỗ được xẻ mỏng theo thớ gỗ.
- Pour une meilleure étanchéité, on préfère les aisseaux de fente. (Để có độ kín nước tốt hơn, người ta thích dùng ngói gỗ xẻ mỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bardeau (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ viên ngói lợp bằng gỗ.
- Les bardeaux de cèdre sont très appréciés. (Ngói lợp bằng gỗ tuyết tùng rất được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
- Bardeau: ngói ván, ngói gỗ.
- Tavaillon (ở một số vùng): ngói lợp bằng gỗ.
danh từ giống đực
- như bardeau 1