paisseau

Học thuật
Thân thiện
paisseau

Le jardinier attache les plants de tomates au paisseau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cọc leo: Một thanh gỗ hoặc cây cọc dài, dùng để làm giàn cho các loại cây leo (như đậu, hoa bia) bám vào phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les paysans ont planté des paisseaux pour soutenir les plants de haricots. (Những người nông dân đã cắm các cọc leo để đỡ những cây đậu.)
    • La vigne s'enroulait autour du vieux paisseau. (Cây nho quấn quanh cái cọc leo .)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "paisseau"một từ địa phương, chủ yếu được sử dụng trong một số vùngPháp. Trong ngôn ngữ phổ thông, người ta thường dùng các từ như "tuteur" (cọc chống) hoặc "échalas" (cọc nho) hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Échalas (danh từ giống đực): Cọc nho, một loại cọc mảnh thường dùng cho cây nho.
  • Tuteur (danh từ giống đực): Cọc chống, thanh đỡ cho cây nói chung.
paisseau

Le jardinier attache les plants de tomates au paisseau.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) cọc leo