paisseau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cọc leo: Một thanh gỗ hoặc cây cọc dài, dùng để làm giàn cho các loại cây leo (như đậu, hoa bia) bám vào và phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les paysans ont planté des paisseaux pour soutenir les plants de haricots. (Những người nông dân đã cắm các cọc leo để đỡ những cây đậu.)
- La vigne s'enroulait autour du vieux paisseau. (Cây nho quấn quanh cái cọc leo cũ.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "paisseau" là một từ địa phương, chủ yếu được sử dụng trong một số vùng ở Pháp. Trong ngôn ngữ phổ thông, người ta thường dùng các từ như "tuteur" (cọc chống) hoặc "échalas" (cọc nho) hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Échalas (danh từ giống đực): Cọc nho, một loại cọc mảnh thường dùng cho cây nho.
- Tuteur (danh từ giống đực): Cọc chống, thanh đỡ cho cây nói chung.
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) cọc leo