aise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Sự dễ chịu, sự thoải mái: Trạng thái cảm thấy thư giãn, không bị gò bó hay khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.
- Sự sung túc: Tình trạng có đủ điều kiện vật chất, sống một cuộc sống đầy đủ, không phải lo lắng về tài chính.
- (Văn học) Sự vui mừng: Cảm giác hân hoan, vui sướng.
- (Số nhiều, "les aises") Tiện nghi: Những điều kiện, đồ vật làm cho cuộc sống trở nên thoải mái và dễ chịu hơn.
Tính từ (văn học):
- Vui vẻ, hoan hỉ: Cảm thấy hài lòng, vui mừng về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mettez-vous à l'aise. (Anh cứ thoải mái / cởi áo ngoài ra cho thoải mái.)
- Je suis à l'aise dans ce costume. (Tôi thấy thoải mái khi mặc bộ đồ này.)
- Il est à son aise. (Anh ta sống sung túc.)
- Être transporté d'aise. (Mừng quýnh lên.)
- Les aises de la vie. (Những tiện nghi của cuộc sống.)
Tính từ:
- J'en suis fort aise. (Tôi rất vui vẻ / hài lòng về điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A votre aise!": Cứ tự nhiên! Cứ thoải mái! (Một lời mời lịch sự).
- "Faire quelque chose à son aise": Tự do làm việc gì, thoải mái làm việc gì mà không bị ai thúc giục.
- "Prendre ses aises": Nằm ngồi không ý tứ, tỏ ra quá thoải mái đến mức thiếu tế nhị.
- "Être mal à son aise": Cảm thấy bối rối, ngượng ngùng, không thoải mái.
- "Il est mal à son aise dans cette atmosphère lugubre." (Anh ta thấy bứt rứt trong bầu không khí thê lương này.)
- "Ne pas être à son aise": Cảm thấy vướng víu, không thoải mái; hoặc cảm thấy khó ở, mệt mỏi.
- "En prendre à son aise": (Cách nói thân mật) Chỉ làm những việc mình thích, sống một cách thoải mái, phóng khoáng.
- "En parler à son aise": Khuyên răn những điều khó thực hiện; nói về nỗi khổ của người khác một cách dễ dàng mà không chút động lòng.
Biến thể và từ gần giống
- Aisé, aisée (tính từ): Dễ dàng; khéo léo; sung túc.
- Un travail aisé. (Một công việc dễ dàng.)
- Une personne aisée. (Một người sống sung túc.)
- Aisément (trạng từ): Một cách dễ dàng.
- Il a résolu le problème aisément. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Confort (danh từ): sự thoải mái, tiện nghi.
- Bien-être (danh từ): sự thoải mái, hạnh phúc.
- Aisance (danh từ): sự thoải mái, sự dễ dàng; sự sung túc.
- Joie (danh từ): niềm vui, sự vui mừng (đồng nghĩa với nghĩa văn học của "aise").
Thành ngữ liên quan
- Être à l'aise comme un poisson dans l'eau: Cảm thấy vô cùng thoải mái và tự nhiên trong một môi trường nào đó (Thoải mái như cá gặp nước).
danh từ giống cái
- sự dễ chịu, sự thoải mái
- Mettez-vous à l'aiseanh cứ cởi áo ngoài ra cho thoải mái
- Je suis à l'aise dans ce costumetôi thấy thoải mái khi mặc bộ đồ này
- A votre aise!cứ tự nhiên! cứ thoải mái!
- Faire qqch à son aisetự do làm việc gì, thoải mái làm việc gì
- "Il est mal à son aise dans cette atmosphère lugubre" (Flaub.)anh ta thấy bứt rứt trong bầu không khí thê lương này
- sự sung túc
- Il est à son aiseanh ta sống sung túc
- (văn học) sự vui mừng
- Être transporté d'aisemừng quýnh lên
- (số nhiều) tiện nghi
- Les aises de la vienhững tiện nghi của cuộc sống
- Prendre ses aisesnằm ngồi không ý tứ
- en parler à son aisekhuyên răn những điều khó thực hiện
- en prendre à son aise(thân mật) chỉ làm những việc mình thích
- ne pas être à son aisevướng víu, không thoải mái
tính từ
- (văn học) vui vẻ, hoan hỉ
- J'en suis fort aisetôi rất vui vẻ về điều đó