aise

Học thuật
Thân thiện
aise

L'homme est à son aise dans son fauteuil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Sự dễ chịu, sự thoải mái: Trạng thái cảm thấy thư giãn, không bị gò bó hay khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.
    • Sự sung túc: Tình trạng đủ điều kiện vật chất, sống một cuộc sống đầy đủ, không phải lo lắng về tài chính.
    • (Văn học) Sự vui mừng: Cảm giác hân hoan, vui sướng.
    • (Số nhiều, "les aises") Tiện nghi: Những điều kiện, đồ vật làm cho cuộc sống trở nên thoải mái dễ chịu hơn.
  2. Tính từ (văn học):

    • Vui vẻ, hoan hỉ: Cảm thấy hài lòng, vui mừng về một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mettez-vous à l'aise. (Anh cứ thoải mái / cởi áo ngoài ra cho thoải mái.)
    • Je suis à l'aise dans ce costume. (Tôi thấy thoải mái khi mặc bộ đồ này.)
    • Il est à son aise. (Anh ta sống sung túc.)
    • Être transporté d'aise. (Mừng quýnh lên.)
    • Les aises de la vie. (Những tiện nghi của cuộc sống.)
  • Tính từ:

    • J'en suis fort aise. (Tôi rất vui vẻ / hài lòng về điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A votre aise!": Cứ tự nhiên! Cứ thoải mái! (Một lời mời lịch sự).
  • "Faire quelque chose à son aise": Tự do làm việc gì, thoải mái làm việc không bị ai thúc giục.
  • "Prendre ses aises": Nằm ngồi không ý tứ, tỏ ra quá thoải mái đến mức thiếu tế nhị.
  • "Être mal à son aise": Cảm thấy bối rối, ngượng ngùng, không thoải mái.
    • "Il est mal à son aise dans cette atmosphère lugubre." (Anh ta thấy bứt rứt trong bầu không khí thê lương này.)
  • "Ne pas être à son aise": Cảm thấy vướng víu, không thoải mái; hoặc cảm thấy khó ở, mệt mỏi.
  • "En prendre à son aise": (Cách nói thân mật) Chỉ làm những việc mình thích, sống một cách thoải mái, phóng khoáng.
  • "En parler à son aise": Khuyên răn những điều khó thực hiện; nói về nỗi khổ của người khác một cách dễ dàng không chút động lòng.
Biến thể từ gần giống
  • Aisé, aisée (tính từ): Dễ dàng; khéo léo; sung túc.
    • Un travail aisé. (Một công việc dễ dàng.)
    • Une personne aisée. (Một người sống sung túc.)
  • Aisément (trạng từ): Một cách dễ dàng.
    • Il a résolu le problème aisément. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Confort (danh từ): sự thoải mái, tiện nghi.
  • Bien-être (danh từ): sự thoải mái, hạnh phúc.
  • Aisance (danh từ): sự thoải mái, sự dễ dàng; sự sung túc.
  • Joie (danh từ): niềm vui, sự vui mừng (đồng nghĩa với nghĩa văn học của "aise").
Thành ngữ liên quan
  • Être à l'aise comme un poisson dans l'eau: Cảm thấy vô cùng thoải mái tự nhiên trong một môi trường nào đó (Thoải mái như gặp nước).
aise

L'homme est à son aise dans son fauteuil.

danh từ giống cái
  1. sự dễ chịu, sự thoải mái
    • Mettez-vous à l'aise
      anh cứ cởi áo ngoài ra cho thoải mái
    • Je suis à l'aise dans ce costume
      tôi thấy thoải mái khi mặc bộ đồ này
    • A votre aise!
      cứ tự nhiên! cứ thoải mái!
    • Faire qqch à son aise
      tự do làm việc gì, thoải mái làm việc
    • "Il est mal à son aise dans cette atmosphère lugubre" (Flaub.)
      anh ta thấy bứt rứt trong bầu không khí thê lương này
  2. sự sung túc
    • Il est à son aise
      anh ta sống sung túc
  3. (văn học) sự vui mừng
    • Être transporté d'aise
      mừng quýnh lên
  4. (số nhiều) tiện nghi
    • Les aises de la vie
      những tiện nghi của cuộc sống
    • Prendre ses aises
      nằm ngồi không ý tứ
    • en parler à son aise
      khuyên răn những điều khó thực hiện
    • en prendre à son aise
      (thân mật) chỉ làm những việc mình thích
    • ne pas être à son aise
      vướng víu, không thoải mái
tính từ
  1. (văn học) vui vẻ, hoan hỉ
    • J'en suis fort aise
      tôi rất vui vẻ về điều đó